phantasy

/'fæntəsi/ Cách viết khác : (phantasy) /'fæntəsi/
Học thuật
Thân thiện
phantasy

A schoolgirl writes a phantasy story in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng: Chỉ khả năng tạo ra những hình ảnh, ý tưởng trong tâm trí không dựa trên thực tế hiện tại.
    • Ý nghĩ kỳ quặc, viển vông: Một ý tưởng hoặc kế hoạch không thực tế, thường xuất phát từ mong muốn hơn khả năng thực hiện.
    • Tác phẩm hư cấu giàu tưởng tượng: Một câu chuyện, tiểu thuyết hoặc thể loại văn học chứa đựng nhiều yếu tố tưởng tượng, kỳ ảo, không giới hạn bởi thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His stories are pure phantasy, filled with dragons and magic. (Những câu chuyện của anh ấy tưởng tượng thuần túy, đầy rồng phép thuật.)
    • She retreated into a world of phantasy to escape her boring routine. ( ấy chìm đắm vào một thế giới tưởng tượng để thoát khỏi thói quen nhàm chán.)
    • Winning the lottery is a common phantasy for many people. (Trúng sốmột ý nghĩ viển vông phổ biến của nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flight of phantasy": Một chuỗi ý tưởng hoặc hình ảnh tưởng tượng rất sinh động đôi khi kỳ lạ.
    • The artist's new sculpture is a real flight of phantasy. (Tác phẩm điêu khắc mới của nghệ sĩ đó thực sự một chuyến bay của tưởng tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantasy (danh từ): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "phantasy", với các nghĩa tương tự.
    • The novel is a work of historical fantasy. (Cuốn tiểu thuyết một tác phẩm giả tưởng lịch sử.)
  • Fantastic (tính từ): (1) Tuyệt vời, xuất sắc. (2) Kỳ lạ, kỳ ảo, như trong tưởng tượng.
    • They had a fantastic time on vacation. (Họ đã một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
    • The movie features fantastic creatures. (Bộ phim những sinh vật kỳ ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagination: trí tưởng tượng (nói chung).
  • Illusion: ảo tưởng, ảo giác (thường mang nghĩa nhận thức sai lầm).
  • Daydream: mơ mộng giữa ban ngày.
  • Fiction: hư cấu, tiểu thuyết.
Thành ngữ liên quan
  • A figment of one's imagination/phantasy: Một thứ hoàn toàn do tưởng tượng ra, không thật.
    • The monster he saw was just a figment of his phantasy. (Con quái vật anh ta thấy chỉ sản phẩm của trí tưởng tượng của anh ta thôi.)
phantasy

A schoolgirl writes a phantasy story in her notebook.

danh từ
  1. khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
  2. sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
  3. ý nghĩ kỳ quặc
  4. (âm nhạc) (như) fantasia

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống