phantasy

/'fæntəsi/ Cách viết khác : (phantasy) /'fæntəsi/
danh từ
  1. khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
  2. sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
  3. ý nghĩ kỳ quặc
  4. (âm nhạc) (như) fantasia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

phantasy
A schoolgirl writes a phantasy story in her notebook.