phasic

/'feizik/
Học thuật
Thân thiện
phasic

The moon's phasic changes are illustrated in a simple diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) giai đoạn, (thuộc về) thời kỳ: Mô tả một cái đó liên quan đến hoặc đặc điểm của một giai đoạn cụ thể trong một chuỗi hoặc quá trình phát triển.
    • (Thuộc về) pha: Trong các ngành khoa học như sinh học, y học hoặc vật , mô tả một cái đó liên quan đến một pha riêng biệt trong một chu kỳ ( dụ: chu kỳ giấc ngủ, chu kỳ sóng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on the phasic changes in hormone levels during the menstrual cycle. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi theo giai đoạn của nồng độ hormone trong chu kỳ kinh nguyệt.)
    • Rapid Eye Movement (REM) sleep is a phasic state within the sleep cycle. (Giấc ngủ REM một trạng thái thuộc về một pha trong chu kỳ giấc ngủ.)
    • The muscle contraction showed a phasic pattern, alternating between activity and rest. (Sự co cho thấy một kiểu mẫu theo pha, luân phiên giữa hoạt động nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phasic activity" (hoạt động theo pha): Chỉ hoạt động xảy ra trong những đợt hoặc giai đoạn rời rạc, không liên tục.

    • Neurons can exhibit either tonic or phasic activity. (Các tế bào thần kinh có thể biểu hiện hoạt động liên tục hoặc theo pha.)
  • "Phasic response" (phản ứng theo pha): Một phản ứng xảy ra chủ yếuphần đầu của một kích thích sau đó giảm dần.

    • The phasic response of the sensory receptor adapts quickly to a constant stimulus. (Phản ứng theo pha của thụ quan cảm giác thích nghi nhanh với một kích thích không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (danh từ): Giai đoạn, pha.

    • The project is now in its final phase. (Dự án hiện đanggiai đoạn cuối cùng.)
  • Phasically (trạng từ): Một cách theo từng giai đoạn, từng pha.

    • The signal varies phasically over time. (Tín hiệu thay đổi một cách theo từng pha theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodic: tính chu kỳ, định kỳ.
  • Intermittent: Ngắt quãng, không liên tục.
  • Stage-related: Liên quan đến giai đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Tonic: Liên tục, ổn định (thường dùng trong sinh lý học để chỉ hoạt động không ngừng).
  • Continuous: Liên tục, không ngừng.
phasic

The moon's phasic changes are illustrated in a simple diagram.

tính từ
  1. (thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ
  2. (thuộc) pha

Từ gần giống

Từ chứa "phasic"