phenomenal

/fi'nɔminl/
tính từ
  1. (thuộc) hiện tượng, tính chất hiện tượng
  2. có thể nhận thức bằng giác quan
  3. kỳ lạ, phi thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

phenomenal
The scientist observed the phenomenal growth of the crystals under the light.