phenomenal

/fi'nɔminl/
Học thuật
Thân thiện
phenomenal

The scientist observed the phenomenal growth of the crystals under the light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi thường, đáng kinh ngạc: Dùng để mô tả một thứ đó rất xuất sắc, vĩ đại hoặc ấn tượng, vượt xa mức bình thường.
    • (Thuộc về) hiện tượng, tính chất hiện tượng: Liên quan đến hoặc là một phần của một hiện tượng có thể quan sát được.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "phi thường"):

    • She has a phenomenal memory. ( ấy một trí nhớ phi thường.)
    • The concert was a phenomenal success. (Buổi hòa nhạc một thành công đáng kinh ngạc.)
    • The team's performance was phenomenal. (Màn trình diễn của đội thật phi thường.)
  • Tính từ (nghĩa "thuộc về hiện tượng"):

    • The study focuses on the phenomenal world. (Nghiên cứu tập trung vào thế giới hiện tượng.)
    • This is a question of phenomenal experience. (Đây một câu hỏi về trải nghiệm hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phenomenal growth": Sự tăng trưởng phi thường, vượt bậc.

    • The company has seen phenomenal growth in the last year. (Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng phi thường trong năm vừa qua.)
  • "Phenomenal achievement": Thành tựu đáng kinh ngạc.

    • Winning three gold medals is a phenomenal achievement. (Giành ba huy chương vàng một thành tựu đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenomenon (danh từ): Hiện tượng; người hoặc sự vật phi thường.

    • The Northern Lights are a natural phenomenon. (Cực quang một hiện tượng tự nhiên.)
    • The young singer is a phenomenon. (Nữ ca sĩ trẻ một hiện tượng.)
  • Phenomenally (phó từ): Một cách phi thường, cực kỳ.

    • She is phenomenally talented. ( ấy tài năng một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Extraordinary: Phi thường, khác thường.
  • Astounding / Amazing: Đáng kinh ngạc.
  • Exceptional: Xuất chúng, đặc biệt.
  • Prodigious: Kỳ tài, phi thường.
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: Bình thường, tầm thường.
  • Average: Trung bình.
  • Unremarkable: Không đáng chú ý.
phenomenal

The scientist observed the phenomenal growth of the crystals under the light.

tính từ
  1. (thuộc) hiện tượng, tính chất hiện tượng
  2. có thể nhận thức bằng giác quan
  3. kỳ lạ, phi thường