philip roth
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Philip Roth: Tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tiểu thuyết khắc họa cuộc sống của tầng lớp trung lưu Do Thái. Ông sinh năm 1933 và được coi là một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Mỹ thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đang đọc một tiểu thuyết của Philip Roth về một gia đình Do Thái ở New Jersey.)
- (Nhiều nhà phê bình coi Philip Roth là một bậc thầy của văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Philip Roth controversy": cuộc tranh cãi liên quan đến các tác phẩm của Philip Roth.
- The Philip Roth controversy often centers on his portrayal of Jewish identity. (Cuộc tranh cãi về Philip Roth thường xoay quanh cách ông miêu tả bản sắc Do Thái.)
"the Roth canon": tác phẩm toàn bộ của Philip Roth.
- The Roth canon includes novels like "Portnoy's Complaint" and "American Pastoral". (Tác phẩm toàn bộ của Roth bao gồm các tiểu thuyết như "Portnoy's Complaint" và "American Pastoral".)
Biến thể và từ gần giống
- Rothian (adj): thuộc về phong cách hoặc chủ đề của Philip Roth.
- His writing has a Rothian intensity and psychological depth. (Văn phong của ông có cường độ và chiều sâu tâm lý kiểu Roth.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Nhà văn Mỹ gốc Do Thái: một nhóm tác giả có chủ đề tương tự (ví dụ: Saul Bellow, Bernard Malamud).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Philip Roth character": chỉ một người có tính cách phức tạp, đầy mâu thuẫn, thường liên quan đến bản sắc Do Thái và xã hội Mỹ.
- He's like a Philip Roth character: brilliant, neurotic, and obsessed with his past. (Anh ta giống như một nhân vật của Philip Roth: thông minh, loạn thần kinh, và ám ảnh với quá khứ.)