philosophic

/,filə'sɔfik/ Cách viết khác : (philosophical) /,filə'sɔfikəl/
Học thuật
Thân thiện
philosophic

A person maintains a philosophic calm while watching a storm from a window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) triết học: Liên quan đến triết học, các nguyên triết học, hoặc cách suy nghĩ của các triết gia.
    • Bình thản, khôn ngoan: Thể hiện thái độ điềm tĩnh, chấp nhận sự việc một cách sáng suốt không xúc động thái quá, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa (thuộc về) triết học:

    • He has a deep, philosophic understanding of human nature. (Anh ấy một sự hiểu biết sâu sắc mang tính triết học về bản chất con người.)
    • The book explores philosophic questions about the meaning of life. (Cuốn sách khám phá những câu hỏi mang tính triết học về ý nghĩa cuộc sống.)
  • Nghĩa bình thản, khôn ngoan:

    • She remained philosophic about losing her job, seeing it as a chance for a new start. ( ấy vẫn bình thản trước việc mất việc, xem đó cơ hội cho một khởi đầu mới.)
    • His philosophic calm during the crisis inspired everyone. (Sự điềm tĩnh khôn ngoan của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a philosophic view of something": Nhìn nhận một điều đó một cách triết hoặc bình thản.
    • He took a philosophic view of his failures, considering them valuable lessons. (Anh ấy nhìn nhận những thất bại của mình một cách triết , coi chúng những bài học quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Philosophical (tính từ): Đây dạng phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "philosophic". Cả hai từ có thể dùng thay thế cho nhau.
    • She gave a philosophical shrug. ( ấy nhún vai một cách đầy triết .)
  • Philosophy (danh từ): Triết học, triết .
  • Philosopher (danh từ): Nhà triết học.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa (thuộc về) triết học: Theoretical (mang tính lý thuyết), abstract (trừu tượng).
  • Nghĩa bình thản, khôn ngoan: Calm (bình tĩnh), composed (điềm đạm), stoic (khắc kỷ), wise (thông thái), resigned (cam chịu một cách an nhiên).
Thành ngữ liên quan
  • Philosophic mind: Tư duy triết học, đầu óc triết .
    • It takes a philosophic mind to ponder such deep questions. (Cần một tư duy triết học để suy ngẫm những câu hỏi sâu sắc như vậy.)
philosophic

A person maintains a philosophic calm while watching a storm from a window.

tính từ
  1. (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết học
  2. giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học
  3. bình thảnh, khôn ngoan, thông thái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự