filtre

Học thuật
Thân thiện
filtre

Le café passe à travers un filtre en papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái lọc, bộ lọc, bình lọc: Một thiết bị hoặc vật liệu được sử dụng để loại bỏ các chất rắn hoặc tạp chất không mong muốn ra khỏi chất lỏng, khí, ánh sáng hoặc thông tin.
    • Bộ lọc (trong nhiếp ảnh, phần mềm): Một lớp hoặc hiệu ứng được áp dụng để thay đổi hình ảnh, âm thanh hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le filtre à café est en papier. (Cái lọc phê làm bằng giấy.)
    • Il faut changer le filtre de l'aspirateur. (Cần phải thay bộ lọc của máy hút bụi.)
    • Cette photo a un joli filtre vintage. (Bức ảnh này có một bộ lọc vintage đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer au filtre": Lọc qua, xem xét kỹ lưỡng.

    • Il faut passer toutes les informations au filtre de la raison. (Cần phải xem xét mọi thông tin qua bộ lọc củatrí.)
  • "Sans filtre": Không qua lọc, trực tiếp, không kiểm duyệt.

    • Il a exprimé ses opinions sans filtre. (Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách trực tiếp/không kiềm chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Filtrer (động từ): Lọc.

    • Il faut filtrer l'eau avant de la boire. (Cần phải lọc nước trước khi uống.)
  • Filtration (danh từ giống cái): Sự lọc.

    • La filtration de l'air est importante pour la qualité de l'air intérieur. (Việc lọc không khí rất quan trọng đối với chất lượng không khí trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Passeur: Bộ lọc (ít phổ biến hơn).
  • Tamis: Cái rây, cái sàng (dùng để lọc chất rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Filtrer à travers: Lọt qua, thấm qua.
    • La lumière filtre à travers les volets. (Ánh sáng lọt qua các cánh cửa chớp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mettre un filtre": Áp dụng một bộ lọc (nghĩa bóng: che giấu hoặc làm dịu sự thật).
    • Il met toujours un filtre sur la réalité pour ne pas nous inquiéter. (Anh ấy luôn đặt một bộ lọc lên thực tế để không làm chúng tôi lo lắng.)
filtre

Le café passe à travers un filtre en papier.

danh từ giống đực
  1. cái lọc, bộ lọc, bình lọc