phiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thể có hình khối, thường dày, phẳng và có bề mặt rộng: Chỉ một tấm, một khối vật liệu rắn, thường được tạo hình hoặc có kích thước đáng kể, ví dụ như đá, gỗ, kim loại.
- (Thực vật học) Phiến lá: Phần mỏng, phẳng và rộng của lá cây, nơi chủ yếu diễn ra quá trình quang hợp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vật thể):
- Người thợ xẻ một phiến gỗ lớn thành nhiều tấm ván.
- Trước sân nhà có một phiến đá phẳng dùng làm bàn ghế.
- Công nhân khiêng một phiến bê tông nặng để lát đường.
Danh từ (thực vật học):
- Phiến lá của cây bàng rất rộng và xanh mướt vào mùa hè.
- Màu sắc và hình dạng phiến lá giúp nhận biết các loài cây.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phiến đá tảng": Thường dùng để chỉ khối đá lớn, nguyên khối, vững chãi.
- Ngôi đền được xây dựng trên một phiến đá tảng khổng lồ.
- Dùng trong văn chương, ẩn dụ: Chỉ một thứ gì đó phẳng, rộng, hoặc một khối đồng nhất.
- Ánh trăng trải một phiến bạc lên mặt hồ.
Biến thể và từ gần giống
- Tấm (danh từ): Vật mỏng, bề mặt rộng, thường do con người tạo ra (tấm ván, tấm kính). "Phiến" thường gợi cảm giác dày, nặng và tự nhiên hơn "tấm".
- Khối (danh từ): Vật có hình khối, ba chiều. "Phiến" nhấn mạnh vào bề mặt phẳng và rộng của khối đó.
- Lát (danh từ): Lớp cắt mỏng từ một vật thể (lát bánh mì, lát thịt). "Lát" mỏng và nhỏ hơn nhiều so với "phiến".
- Mảnh (danh từ): Một phần nhỏ vỡ ra từ vật thể lớn hơn (mảnh chai, mảnh vỡ). "Mảnh" không có hình dạng cố định như "phiến".
Từ đồng nghĩa
- Tảng (danh từ): Khối lớn, thường dùng cho đá (tảng đá). Gần nghĩa với "phiến" nhưng "tảng" thường chỉ khối đá tự nhiên, ít được gia công.
- Bản (danh từ): Tấm phẳng, rộng (bản đồ, bản kẽm). "Bản" thường dùng cho vật liệu mỏng hoặc phi vật lý (bản nhạc).
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "phiến" trong bài giải thích này (phiến đá, phiến lá) hoàn toàn khác với từ "phiến" trong phiến loạn (nổi loạn) hay bài phiến (bài xích, chống đối). Đây là những từ Hán-Việt đồng âm nhưng khác nghĩa.
- dt Vật hình khối thường vuông vắn: Phiến gỗ, Phiến đá.