phin
- Danh từ:
- Loại vải mỏng, mịn, có sợi nhỏ: Một loại vải dệt từ sợi bông hoặc sợi tổng hợp, có bề mặt mịn, mỏng và thoáng khí, thường dùng để may áo sơ mi, áo cánh hoặc khăn tay.
- Dụng cụ lọc cà phê: Một thiết bị nhỏ, thường làm bằng kim loại (nhôm, inox) hoặc nhựa, có hình trụ với đáy là một tấm lọc, dùng để pha cà phê kiểu phin, cho nước nóng nhỏ giọt qua bột cà phê.
Danh từ (nghĩa vải):
- Trời nóng nên anh ấy thích mặc áo may bằng vải phin.
- Chiếc mùi xoa bằng phin rất mềm và thấm hút tốt.
Danh từ (nghĩa dụng cụ lọc):
- Mỗi sáng, bà tôi đều dùng phin nhôm để pha cà phê.
- Anh pha cho tôi một phin cà phê đen đặc.
"Pha bằng phin": Chỉ phương pháp pha chế cà phê truyền thống của Việt Nam, sử dụng dụng cụ lọc (phin) để nước nóng nhỏ giọt qua bột cà phê.
- Cà phê pha bằng phin bao giờ cũng thơm và đậm vị hơn cà phê hòa tan.
"Cà phê phin": Chỉ loại cà phê được pha chế bằng phương pháp sử dụng phin lọc, hoặc đôi khi chỉ chính dụng cụ pha đó.
- Quán này nổi tiếng với món cà phê phin sữa đá.
Vải phin (cụm danh từ): Chỉ chính xác loại vải mỏng mịn này.
- Chị mua một mét vải phin trắng để may áo.
Phin lọc (cụm danh từ): Cách gọi nhấn mạnh chức năng lọc của dụng cụ, thường dùng cho các loại phin cà phê.
- Anh thay mới cái phin lọc vì cái cũ đã rỉ sét.
Phin nhựa/phin inox (cụm danh từ): Phân loại phin cà phê theo chất liệu chế tạo.
- Phin nhựa nhẹ và rẻ, còn phin inox thì bền và dễ vệ sinh.
- Đối với nghĩa vải: Vải mỏng, vải mịn, vải batiste (từ mượn).
- Đối với nghĩa dụng cụ: Lọc cà phê, bình lọc cà phê (drip coffee maker).
Thả phin: Hành động đặt phin cà phê lên trên miệng ly.
- Sau khi cho bột và nước sôi vào, anh thả phin lên ly và chờ đợi.
Nước phin: Nước cà phê đã được lọc qua phin.
- Nước phin đầu tiên thường rất đặc và thơm.
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phin")
-
d. Vải mịn, nhỏ sợi: áo cánh phin.
-
d. Cái lọc cà-phê.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "phin"