phonetic

/fou'netik/
tính từ
  1. (thuộc) ngữ âm
  2. (thuộc) ngữ âm học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "phonetic"

Từ có nhắc đến "phonetic"

phonetic
A student studies a phonetic chart in a linguistics class.