phonic

/'founik/
Học thuật
Thân thiện
phonic

A teacher uses phonic cards to help a child sound out words.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về âm thanh, liên quan đến âm thanh: "phonic" mô tả những liên quan đến âm thanh, đặc biệt âm thanh của giọng nói.
    • Thuộc về âm học: "phonic" cũng có thể chỉ những liên quan đến khoa học nghiên cứu về âm thanh.
    • Thuộc về phát âm, liên quan đến âm vị: Trong ngôn ngữ học, "phonic" liên quan đến các âm thanh cụ thể của lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher used various phonic exercises to help the children with pronunciation. (Giáo viên đã sử dụng nhiều bài tập về âm thanh để giúp trẻ em phát âm.)
    • A phonic analysis of the language reveals its unique sound patterns. (Một phân tích âm học về ngôn ngữ này tiết lộ các mẫu âm thanh độc đáo của .)
    • The study focused on the phonic differences between the two dialects. (Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về phát âm giữa hai phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phonic method": Phương pháp dạy đọc dựa trên mối quan hệ giữa chữ cái âm thanh.

    • Many schools use the phonic method to teach young children how to read. (Nhiều trường học sử dụng phương pháp ngữ âm để dạy trẻ nhỏ cách đọc.)
  • "Phonic symbol": Ký hiệu âm thanh, thường dùng trong hệ thống phiên âm.

    • The dictionary uses phonic symbols to show how words are pronounced. (Từ điển sử dụng các ký hiệu ngữ âm để thể hiện cách phát âm của từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonetics (n): Ngữ âm học, khoa học nghiên cứu về âm thanh của lời nói.

    • She is studying phonetics at university. ( ấy đang học ngữ âm họctrường đại học.)
  • Phoneme (n): Âm vị, đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt nghĩa trong một ngôn ngữ.

    • The phonemes /p/ and /b/ create different words in English. (Các âm vị /p/ /b/ tạo ra các từ khác nhau trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic: thuộc về âm thanh, thính học (thường chỉ âm thanh nói chung, không chỉ lời nói).
  • Phonetic: thuộc về ngữ âm, phiên âm (nhấn mạnh vào việc thể hiện âm thanh bằng ký hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "phonic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phonic")

phonic

A teacher uses phonic cards to help a child sound out words.

tính từ
  1. (thuộc) âm; (thuộc) âm học
  2. (thuộc) giọng, (thuộc) phát âm