phosphore

Học thuật
Thân thiện
phosphore

Le phosphore est un élément chimique essentiel à la vie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Photpho, lân: Một nguyên tố hóa học phi kim, ký hiệu P, số nguyên tử 15, thường tồn tạimột số dạng khác nhau như photpho trắng hoặc photpho đỏ, vai trò quan trọng trong sinh học công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le phosphore est un élément essentiel à la vie. (Photpho là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống.)
    • On trouve du phosphore dans les engrais. (Người ta tìm thấy photpho trong phân bón.)
    • La molécule d'ADN contient du phosphore. (Phân tử ADN chứa photpho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allumette au phosphore": Diêm chứa photpho (một hợp chất của photpho được dùng trong đầu que diêm).

    • Les allumettes au phosphore sont maintenant interdites dans de nombreux pays. (Diêm chứa photpho hiện nay bị cấmnhiều quốc gia.)
  • "Cycle du phosphore": Chu trình photpho trong tự nhiên.

    • Le cycle du phosphore est crucial pour les écosystèmes. (Chu trình photpho rất quan trọng đối với các hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphoré, phosphorée (tính từ): chứa photpho, được bổ sung photpho.

    • Un engrais phosphoré. (Một loại phân bón chứa photpho.)
  • Phosphorescence (danh từ giống cái): Hiện tượng lân quang (phát sáng sau khi ngừng cung cấp năng lượng kích thích).

    • La phosphorescence de certains animaux marins. (Hiện tượng lân quang của một số động vật biển.)
  • Phosphorique (tính từ): (Thuộc về) photpho, tính chất của photpho.

    • Acide phosphorique. (Axit photphoric.)
Từ đồng nghĩa
  • Lân: Tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong các ngữ cảnh như "phân lân".
  • Nguyên tố P: Cách gọi theohiệu hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Composé du phosphore: Hợp chất của photpho.

    • De nombreux composés du phosphore sont utilisés en agriculture. (Nhiều hợp chất của photpho được sử dụng trong nông nghiệp.)
  • Riche en phosphore: Giàu photpho.

    • Les os sont riches en phosphore. (Xương giàu photpho.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phosphore" trong tiếng Pháp.

phosphore

Le phosphore est un élément chimique essentiel à la vie.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) photpho, lân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phosphore"