P
/pi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái tiếng Anh: "p" là một chữ cái, một ký tự trong hệ thống chữ viết La Mã.
- (Hóa học) Ký hiệu cho nguyên tố Photpho: Trong bảng tuần hoàn hóa học, "P" là ký hiệu của nguyên tố photpho, một phi kim đa hóa trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "apple" starts with the letter "a", not "p". (Từ "apple" bắt đầu bằng chữ "a", không phải "p".)
- "P" is a consonant. ("P" là một phụ âm.)
- Phosphorus (P) is essential for plant growth. (Photpho (P) rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mind your p's and q's": Hãy cư xử, nói năng cho đứng đắn và cẩn thận.
- You're meeting the principal today, so mind your p's and q's. (Hôm nay con sẽ gặp hiệu trưởng, vì vậy hãy cư xử thật đứng đắn.)
Biến thể và từ gần giống
- P. (viết tắt): Trang (từ "page"), Tập (từ "part").
- See diagram on p. 45. (Xem biểu đồ ở trang 45.)
- p. (viết tắt): Nhẹ (trong âm nhạc, từ "piano").
- Play this section p for a softer sound. (Chơi đoạn này p để có âm thanh nhẹ nhàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Letter P: Chữ P.
- Phosphorus: Nguyên tố photpho (cho nghĩa hóa học).
Thành ngữ liên quan
- "To be ped off"* (thô tục, dạng viết tắt kiêng kỵ): Cảm thấy rất tức giận hoặc khó chịu.
- He was really p*ed off when he heard the news. (Anh ấy thực sự rất tức giận khi nghe tin.)
danh từ, số nhiều Ps, P's
- vật hình P
Idioms
- mind your P's and Q'shây cư xử nói năng đứng đắn, hây xử sự đứng đắn