P

/pi:/
danh từ, số nhiều Ps, P's
  1. vật hình P

Idioms

  • mind your P's and Q's
    hây cư xử nói năng đứng đắn, hây xử sự đứng đắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "P"