phrenetic
/fri'netik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điên cuồng, cuồng nhiệt: Trạng thái cực kỳ kích động, mất kiểm soát, thường do cảm xúc mãnh liệt như sợ hãi, tức giận hoặc phấn khích gây ra.
- Cuồng tín: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thể hiện sự nhiệt thành quá mức, thiếu suy xét đối với một niềm tin hoặc mục tiêu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The phrenetic pace of the stock market can be overwhelming for new investors. (Nhịp độ điên cuồng của thị trường chứng khoán có thể khiến các nhà đầu tư mới choáng ngợp.)
- After the announcement, the office descended into phrenetic activity. (Sau thông báo, văn phòng chìm trong một hoạt động điên cuồng.)
- His phrenetic devotion to the cause blinded him to its flaws. (Lòng cuồng tín của anh ta với lý tưởng đã khiến anh không nhìn thấy những sai sót của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phrenetic energy": năng lượng cuồng nhiệt, không ngừng nghỉ.
- The drummer brought a phrenetic energy to the performance. (Tay trống mang đến một năng lượng cuồng nhiệt cho màn trình diễn.)
"phrenetic search": cuộc tìm kiếm điên cuồng, vội vã.
- They began a phrenetic search for the missing documents. (Họ bắt đầu một cuộc tìm kiếm điên cuồng cho những tài liệu bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Frenetic (tính từ): Đây là cách viết phổ biến và thông dụng hơn của "phrenetic", có cùng nghĩa.
- Frenzied (tính từ): điên cuồng, cuồng loạn.
- Frantic (tính từ): cuống quýt, điên cuồng (vì lo lắng, vội vã).
Từ đồng nghĩa
- Feverish: sốt sắng, cuồng nhiệt.
- Hectic: hối hả, náo nhiệt.
- Manic: hưng cảm, cuồng nhiệt.
- Wild: dữ dội, điên cuồng.
Từ trái nghĩa
- Calm: bình tĩnh.
- Placid: êm đềm, điềm tĩnh.
- Sedate: trầm lặng, chậm rãi.
- Leisurely: thong thả, không vội vàng.
Lưu ý
- "Phrenetic" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "frenetic" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều với ý nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Từ này thường mô tả một hoạt động, không khí hoặc trạng thái cảm xúc có cường độ rất cao, hỗn loạn và thiếu kiểm soát.
tính từ
- điên lên, cuồng lên, điên cuồng
- cuồng tín