frenetic

/fri'netik/
Học thuật
Thân thiện
frenetic

The office worker made a frenetic search for the missing contract.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điên cuồng, cuồng nhiệt: Chỉ trạng thái hoạt động, cảm xúc hoặc hành vi với tốc độ cường độ rất cao, thiếu kiểm soát, thường do kích động, lo lắng hoặc phấn khích quá mức.
    • Hỗn loạn, hối hả: Mô tả một không khí hoặc nhịp độ cực kỳ nhanh, bận rộn thiếu trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The office was a frenetic place on the day before the product launch. (Văn phòng một nơi hỗn loạn vào ngày trước khi ra mắt sản phẩm.)
    • She made a frenetic last-minute effort to finish the report. ( ấy đã nỗ lực cuồng nhiệt vào phút chót để hoàn thành báo cáo.)
    • His frenetic energy was exhausting to watch. (Năng lượng điên cuồng của anh ta khiến người xem cảm thấy mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frenetic pace": nhịp độ điên cuồng, hối hả.

    • The city lives at a frenetic pace. (Thành phố sống với một nhịp độ hối hả.)
  • "frenetic activity": hoạt động cuồng nhiệt, hỗn loạn.

    • The kitchen was a scene of frenetic activity before the banquet. (Nhà bếp một hiện trường của hoạt động hỗn loạn trước bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Frenetically (trạng từ): một cách điên cuồng, cuồng nhiệt.
    • He worked frenetically to meet the deadline. (Anh ấy làm việc một cách điên cuồng để kịp hạn chót.)
Từ đồng nghĩa
  • Frantic: cuồng loạn, điên cuồng (thường do lo lắng hoặc sợ hãi).
  • Feverish: sốt sắng, cuống quýt (như bị sốt).
  • Hectic: hối hả, bận rộn đến mức hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Leisurely: thong thả, nhàn nhã.
  • Placid: êm đềm, điềm tĩnh.
frenetic

The office worker made a frenetic search for the missing contract.

tính từ
  1. điên lên, cuồng lên; điên cuồng
  2. cuồng tín

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống