frenetic

/fri'netik/
tính từ
  1. điên lên, cuồng lên; điên cuồng
  2. cuồng tín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

frenetic
The office worker made a frenetic search for the missing contract.