phylum

/'failəm/ Cách viết khác : (phyla) /'failə/
Học thuật
Thân thiện
phylum

Un phylum regroupe des animaux partageant un plan d'organisation fondamental.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dòng: Trong phân loại sinh vật học, "phylum" là một cấp bậc phân loại chính, dưới giới (règne) trên lớp (classe). tập hợp các sinh vật chung những đặc điểm cấu trúc cơ bản quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chordés forment un phylum important du règne animal. (Động vật dây sống tạo thành một dòng quan trọng trong giới động vật.)
    • Le phylum des arthropodes est le plus diversifié. (Dòng chân khớpdòng đa dạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appartenir à un phylum": thuộc về một dòng.

    • Ces deux espèces appartiennent au même phylum. (Hai loài này thuộc cùng một dòng.)
  • "Se diviser en plusieurs phylums": được chia thành nhiều dòng.

    • Le règne animal se divise en plusieurs phylums. (Giới động vật được chia thành nhiều dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phylum (pl. phyla): dạng số nhiều trong tiếng Anh, thường được dùng trong văn bản khoa học tiếng Pháp.
  • Embranchement (n.m): từ đồng nghĩa chính thức trong phân loại học tiếng Pháp, có nghĩa là "ngành".
    • L'embranchement des mollusques. (Ngành thân mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Embranchement (n.m): ngành (từ được dùng chính thức trong phân loại học tiếng Pháp).
  • Division (n.f): ngành (thường dùng cho thực vật nấm).
phylum

Un phylum regroupe des animaux partageant un plan d'organisation fondamental.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) dòng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phylum"