vélum

Học thuật
Thân thiện
vélum

Le vélum blanc protège les spectateurs du soleil sur la terrasse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Màn che, màn: Một tấm vải hoặc vật liệu mỏng, nhẹ được dùng để che phủ hoặc trang trí.
    • Vòm miệng mềm: Trong giải phẫu học, chỉ phần sau mềm của vòm miệng, nâng lên khi nuốt để ngăn thức ăn vào mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un vélum protège la terrasse du soleil. (Một tấm màn che bảo vệ sân thượng khỏi ánh nắng mặt trời.)
    • Le vélum se soulève pendant la déglutition. (Vòm miệng mềm nâng lên trong khi nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vélum palatin": Thuật ngữ y học chính xác cho vòm miệng mềm.
    • L'infection a touché le vélum palatin. (Nhiễm trùng đã ảnh hưởng đến vòm miệng mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Velum: Cách viết Latinh gốc, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y học.
  • Voile: Danh từ giống đực, có nghĩamàn, mạng che, khăn choàng, gần nghĩa với vélum trong ngữ cảnh chỉ vật che phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Tente: Lều, mái che (trong ngữ cảnh che nắng ngoài trời).
  • Palais mou: Vòm miệng mềm (nghĩa giải phẫu).
vélum

Le vélum blanc protège les spectateurs du soleil sur la terrasse.

  1. xem velum

Từ gần giống