dòng

  1. ligne
  2. fil; cours; courant
  3. file
  4. (rel.) ordre
  5. (biol., anat.) phylum
  6. faire descendre (une corde); (hàng hải) filer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dòng
Dòng nước trong vắt chảy qua những viên đá cuội.