phylum

/'failəm/ Cách viết khác : (phyla) /'failə/
Học thuật
Thân thiện
phylum

A biology student labels the phylum of a starfish on a chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):

    • Ngành: Đơn vị phân loại chính trong hệ thống phân loại sinh vật học, dưới giới (kingdom) trên lớp (class). Một ngành bao gồm các sinh vật chung một kế hoạch cấu trúc cơ bản hoặc mối quan hệ tiến hóa chung.
    • dụ: Động vật dây sống (Chordata) một ngành lớn.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Nhóm ngôn ngữ lớn: Một nhóm lớn các ngôn ngữ liên hệ về nguồn gốc lịch sử.
    • dụ: Các ngôn ngữ Ấn-Âu tạo thành một ngành quan trọng.
dụ sử dụng
  • Trong sinh vật học:

    • Arthropoda is the largest animal phylum, including insects and crustaceans. (Động vật Chân khớp ngành động vật lớn nhất, bao gồm côn trùng giáp xác.)
    • Biologists classified the new species within the existing phylum. (Các nhà sinh vật học phân loại loài mới vào trong ngành hiện .)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • The relationship between these languages suggests they belong to the same phylum. (Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ này cho thấy chúng thuộc cùng một nhóm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To place/classify within a phylum": Xếp vào/Phân loại vào một ngành.
    • The organism was difficult to classify but was eventually placed in a new phylum. (Sinh vật này khó phân loại nhưng cuối cùng đã được xếp vào một ngành mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Phyla (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "phylum".

    • The animal kingdom is divided into several major phyla. (Giới động vật được chia thành một số ngành chính.)
  • Subphylum (danh từ): Phân ngành (đơn vị phân loại dưới ngành).

  • Superphylum (danh từ): Liên ngành (đơn vị phân loại trên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Trong phân loại học: Ngành, nhóm chính (major group).
  • Trong ngôn ngữ học: Họ ngôn ngữ lớn, nhóm ngôn ngữ cùng nguồn gốc (language family, stock).
Lưu ý
  • Phylum một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về sinh học ngôn ngữ học.
  • Trong sinh học, thứ tự phân loại phổ biến : Giới (Kingdom) → Ngành (Phylum) → Lớp (Class).
phylum

A biology student labels the phylum of a starfish on a chart.

danh từ số nhiều
  1. (sinh vật học) ngành (đơn vị phân loại)

Từ có nhắc đến "phylum"