phylum

/'failəm/ Cách viết khác : (phyla) /'failə/
danh từ số nhiều
  1. (sinh vật học) ngành (đơn vị phân loại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "phylum"

phylum
A biology student labels the phylum of a starfish on a chart.