physician
/fi'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ y khoa, thầy thuốc: Một chuyên gia y tế có bằng cấp và giấy phép hành nghề để chẩn đoán, điều trị bệnh tật và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Từ này thường nhấn mạnh đến khía cạnh chuyên môn y học.
- (Nghĩa bóng) Người chữa trị, người hàn gắn: Dùng để chỉ một người hoặc một thứ gì đó có khả năng sửa chữa, cải thiện một tình huống xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You should consult a physician if your symptoms persist. (Bạn nên tham khảo ý kiến của một bác sĩ nếu các triệu chứng của bạn vẫn tiếp diễn.)
- She is a respected physician specializing in cardiology. (Cô ấy là một bác sĩ chuyên khoa tim mạch được kính trọng.)
- Time is a great physician for a broken heart. (Thời gian là một vị thầy thuốc tuyệt vời cho một trái tim tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Attending physician": Bác sĩ điều trị chính, bác sĩ phụ trách.
- The attending physician will explain the procedure to you. (Bác sĩ điều trị chính sẽ giải thích quy trình cho bạn.)
- "Physician's order": Chỉ định của bác sĩ.
- The nurse followed the physician's order carefully. (Y tá đã tuân theo chỉ định của bác sĩ một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Physicist (n): Nhà vật lý học. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về mặt phát âm và chính tả).
- Medical doctor (M.D.) (n): Bác sĩ y khoa (từ đồng nghĩa chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Doctor: Bác sĩ (từ thông dụng, tổng quát hơn).
- Medical practitioner: Hành giả y khoa, người hành nghề y.
- Medic: Thầy thuốc, nhân viên y tế (thường dùng trong quân đội hoặc ngữ cảnh không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "physician")
Thành ngữ liên quan
- "Physician, heal thyself": Bác sĩ ơi, hãy tự chữa bệnh cho mình đi. (Thành ngữ này nhắc nhở rằng trước khi khuyên bảo hoặc sửa lỗi người khác, người ta nên tự xem xét và sửa chữa lỗi lầm của chính mình).
- He's always giving advice about healthy living, but he smokes. It's a case of physician, heal thyself. (Anh ta luôn đưa ra lời khuyên về sống lành mạnh, nhưng lại hút thuốc. Đúng là bác sĩ chữa bệnh cho người khác mà không chữa được bệnh cho mình.)
danh từ
- thầy thuốc
- (nghĩa bóng) người chữa