Dr.

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh hiệu học thuật (Tiến sĩ): "Dr." từ viết tắt của "Doctor", dùng làm danh hiệu cho một người đã hoàn thành bằng cấp cao nhất (tiến sĩ) ở một lĩnh vực học thuật từ một trường đại học.
    • Danh hiệu chuyên môn (Bác sĩ): "Dr." cũng từ viết tắt của "Doctor", dùng làm danh hiệu cho một người hành nghề y, đã hoàn thành chương trình đào tạo y khoa được cấp phép khám chữa bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Danh hiệu học thuật):
    • Dr. Nguyen will give a lecture on environmental science. (Tiến sĩ Nguyễn sẽ thuyết trình về khoa học môi trường.)
    • Please address your letter to Dr. Smith, Professor of History. (Vui lòng gửi thư của bạn tới Tiến sĩ Smith, Giáo sư Lịch sử.)
  • Danh từ (Danh hiệu chuyên môn):
    • You should see a Dr. about that persistent cough. (Bạn nên đi gặp Bác sĩ về chứng ho dai dẳng đó.)
    • Dr. Lee's clinic is on the second floor. (Phòng khám của Bác sĩ Leetrên tầng hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dr." trong các văn bằng chính thức: Danh hiệu này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, thư tín chính thức, danh thiếp khi xưng hô trang trọng.
    • The research was conducted under the supervision of Dr. Garcia. (Nghiên cứu được thực hiện dưới sự giám sát của Tiến sĩ Garcia.)
  • Sự khác biệt ngữ cảnh: Nghĩa của "Dr." thường được xác định dựa trên ngữ cảnh. Trong bệnh viện, thường chỉ bác sĩ y khoa. Trong trường đại học, thường chỉ tiến sĩ học thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Doctor (danh từ đầy đủ): Bác sĩ y khoa hoặc Tiến sĩ học thuật.
    • She is a doctor of philosophy. ( ấy một tiến sĩ triết học.)
  • PhD (Danh từ): Bằng Tiến sĩ Triết học, một loại bằng tiến sĩ phổ biến trong nhiều lĩnh vực học thuật.
    • He earned his PhD in Economics. (Anh ấy đã nhận bằng Tiến sĩ Kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • (Đối với nghĩa bác sĩ): Physician (Bác sĩ, thường chỉ bác sĩ điều trị).
  • (Đối với nghĩa tiến sĩ): Scholar (Học giả), Academic (Nhà học thuật).
Lưu ý
  • "Dr." luôn được viết hoa chữ cái đầu theo sau bởi một dấu chấm.
  • Trong tiếng Việt, cần phân biệt khi dịch "Bác sĩ" (chuyên môn y tế) hay "Tiến sĩ" (học vị học thuật) dựa trên ngữ cảnh cụ thể.
Noun
  1. bác sỹ
  2. một người nắm bằng tiến sỹ từ một tổ chức học thuật