physionomiste

Học thuật
Thân thiện
physionomiste

Une personne physionomiste reconnaît facilement les visages des gens qu'elle a déjà rencontrés.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giỏi nhớ mặt: Một người khả năng đặc biệt trong việc ghi nhớ nhận ra khuôn mặt của những người họ đã từng gặp trước đây.
    • (Từ ) Người giỏi đoán vẻ mặt ( biết tính tình): Một người, theo quan niệm , khả năng phán đoán tính cách, số phận hoặc đặc điểm của một người dựa trên các đặc điểm khuôn mặt của họ (thuật xem tướng mặt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un excellent physionomiste ; il reconnaît toujours ses anciens élèves. (Anh ấymột người giỏi nhớ mặt xuất sắc; anh ấy luôn nhận ra những học sinh của mình.)
    • Dans les romans du XIXe siècle, le physionomiste prétendait lire le caractère sur un visage. (Trong các tiểu thuyết thế kỷ XIX, người giỏi đoán vẻ mặt tự cho là có thể đọc được tính cách qua khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'œil d'un physionomiste": Có con mắt tinh tường của một người giỏi nhớ mặt.
    • Le portier a l'œil d'un physionomiste et ne laisse entrer que les résidents. (Người gác cổngcon mắt của một người giỏi nhớ mặt chỉ cho phép cư dân vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Physionomie (danh từ): Vẻ mặt, diện mạo, nét mặt.
    • Sa physionomie est ouverte et sympathique. (Vẻ mặt của anh ấy cởi mở dễ mến.)
  • Physionomique (tính từ): (Thuộc về) vẻ mặt, diện mạo.
    • Une étude physionomique. (Một nghiên cứu về vẻ mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "người giỏi nhớ mặt"): Người trí nhớ khuôn mặt tốt.
  • (Cho nghĩa cổ "người giỏi đoán vẻ mặt"): Thầy tướng số, người xem tướng mặt.
Từ trái nghĩa
  • Prosopagnosique (danh từ): Người mắc chứng " mặt" (prosopagnosia), tức là không khả năng nhận diện khuôn mặt.
    • Contrairement à un physionomiste, un prosopagnosique a du mal à reconnaître même les visages familiers. (Ngược lại với một người giỏi nhớ mặt, một người mắc chứng mặt gặp khó khăn trong việc nhận ra ngay cả những khuôn mặt quen thuộc.)
physionomiste

Une personne physionomiste reconnaît facilement les visages des gens qu'elle a déjà rencontrés.

tính từ
  1. giỏi nhớ mặt (một người đã gặp trước đây)
danh từ
  1. (từ , nghĩa ) người giỏi đoán vẻ mặt ( biết tính tình)