phytolacca
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật Phytolacca: "phytolacca" là danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Phytolaccaceae. Chi này bao gồm các loài như cây thương lục (pokeweed), thường có quả mọng màu tím đen và thân cây cao.
Ví dụ sử dụng
- (Phytolacca is a genus of flowering plants, common in tropical and temperate regions.)
- (Many species in the genus Phytolacca are used in folk medicine, but they can also be toxic if used incorrectly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phytolacca decandra": tên khoa học của một loài thương lục Mỹ.
- Phytolacca decandra thường được gọi là American pokeweed. (Phytolacca decandra is commonly called American pokeweed.)
- "Phytolacca acinosa": một loài thương lục châu Á.
- Phytolacca acinosa có quả mọng màu đen và được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc. (Phytolacca acinosa has black berries and is used in traditional Chinese medicine.)
Biến thể và từ gần giống
- Phytolaccaceae (danh từ): họ thực vật bao gồm chi Phytolacca.
- Họ Phytolaccaceae có khoảng 18 chi và 100 loài. (The family Phytolaccaceae has about 18 genera and 100 species.)
- Phytolaccaceous (tính từ): thuộc về họ Phytolaccaceae.
- Các đặc điểm phytolaccaceous bao gồm hoa lưỡng tính và quả mọng. (Phytolaccaceous characteristics include bisexual flowers and berries.)
Từ đồng nghĩa
- Pokeweed: tên thông thường cho các loài trong chi Phytolacca.
- Thương lục: tên gọi tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "phytolacca" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phytolacca" vì đây là thuật ngữ thực vật học.