dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
phách
Words Containing "phách"
cự phách
hạ phách
hồn phách
hồn quế, phách mai
hổ phách
khí phách
làm phách
nói phách
phách lác
phách lạc hồn xiêu
phách lối
phách quế hồn mai
phách tấu
phách trăng
phá phách
rọc phách
sênh phách
thể phách
thể phách
trống phách
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...