phút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị thời gian: Một khoảng thời gian bằng sáu mươi giây, là một phần sáu mươi của một giờ.
- Khoảnh khắc, thời gian rất ngắn: Một khoảng thời gian ngắn ngủi, không xác định chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đồng hồ chỉ ba giờ mười lăm phút. (Chỉ thời gian chính xác).
- Xin hãy chờ tôi một vài phút. (Chỉ một khoảng thời gian ngắn).
- Trong phút chốc, mọi thứ đã thay đổi. (Chỉ khoảnh khắc rất nhanh).
Các cách sử dụng nâng cao
- "từng phút từng giây": từng khoảnh khắc quý giá.
- Anh ấy trông chờ tin nhắn của cô từng phút từng giây.
- "phút giây": khoảnh khắc, thời điểm (thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương).
- Những phút giây hạnh phúc ấy tôi sẽ không bao giờ quên.
- "trong tích tắc/phút chốc": trong khoảng thời gian cực kỳ ngắn.
- Cơn mưa đến trong tích tắc.
Biến thể và từ gần giống
- Giây: Đơn vị thời gian nhỏ hơn, bằng 1/60 phút.
- Khoảnh khắc: Khoảng thời gian rất ngắn (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
- Giây phút: Cách nói nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi của thời gian (thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Chốc lát: Một lúc rất ngắn.
- Thoáng chốc: Rất nhanh, trong thời gian rất ngắn.
Thành ngữ liên quan
- "Năm phút bắt đầu": Sự chậm trễ ngắn trước khi một sự kiện bắt đầu.
- Theo thông lệ, buổi họp luôn có năm phút bắt đầu.
- "Phút thứ 89" (trong bóng đá): Thời điểm rất muộn, sắp kết thúc trận đấu, thường mang ý nghĩa quyết định.
- Đội nhà ghi bàn thắng quyết định ở phút thứ 89.
- "Phút cuối": Thời điểm sắp kết thúc, thời khắc quan trọng.
- Anh ấy luôn hoàn thành bài tập vào phút cuối.
- dt. 1. Đơn vị thời gian bằng 60 giây: Bây giờ là hai giờ năm phút chỉ còn ít phút nữa thôi. 2. Thời gian rất ngắn: chờ tôi ít phút không nghỉ ngơi phút nào.