phượng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phượng hoàng: Một loài chim thần thoại, được tưởng tượng có hình dáng giống chim trĩ, thường được coi là chúa tể của các loài chim và là biểu tượng của sự cao quý, may mắn.
- Cây phượng vĩ (còn gọi là phượng tây): Một loài cây thân gỗ lớn, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm lớn màu đỏ rực, thường nở vào mùa hè và hay được trồng để lấy bóng mát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chim phượng):
- Tranh thêu hình "long phượng" tượng trưng cho sự sum vầy, tốt lành. (Bức tranh thêu hình rồng phượng tượng trưng cho sự sum vầy, tốt lành.)
- Trong truyền thuyết, phượng là loài chim quý chỉ xuất hiện ở thời thịnh trị. (Trong truyền thuyết, phượng là loài chim quý chỉ xuất hiện ở thời thịnh trị.)
Danh từ (Cây phượng):
- Sân trường rợp bóng mát dưới những tán cây phượng già. (Sân trường rợp bóng mát dưới những tán cây phượng già.)
- Mùa hè đến, hoa phượng nở đỏ rực một góc trời. (Mùa hè đến, hoa phượng nở đỏ rực một góc trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phượng hoàng": Thường dùng để chỉ cụ thể và đầy đủ cho loài chim thần thoại, nhấn mạnh sự linh thiêng, cao quý.
- Hình tượng phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn tượng trưng cho sự hồi sinh mạnh mẽ. (Hình tượng phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn tượng trưng cho sự hồi sinh mạnh mẽ.)
"Phượng vĩ" hoặc "phượng tây": Tên gọi khác chính xác hơn cho cây phượng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Những cánh hoa phượng vĩ rơi đầy sân như tấm thảm đỏ. (Những cánh hoa phượng vĩ rơi đầy sân như tấm thảm đỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Phượng hoàng (danh từ): Tên đầy đủ của loài chim thần thoại.
- Phượng vĩ / Phượng tây (danh từ): Tên gọi khác của cây phượng.
- Long phượng (cụm danh từ): Chỉ cặp đôi rồng và phượng, biểu tượng cho sự hòa hợp, tốt đẹp, thường dùng trong cưới hỏi, trang trí.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Đối với chim phượng: Hồng hoàng, phụng hoàng (các tên gọi khác trong văn học cổ).
- Đối với cây phượng: Điệp tây, kim phượng (tên gọi theo đặc điểm hoặc ở một số địa phương).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Long bay phượng múa" / "Rồng bay phượng múa": Thành ngữ miêu tả cảnh tượng huy hoàng, tráng lệ hoặc chỉ những đường nét uốn lượn, sinh động (trong thư pháp, múa).
- Bức tranh với những nét vẽ long bay phượng múa thật sống động. (Bức tranh với những nét vẽ rồng bay phượng múa thật sống động.)
"Ve kêu, phượng đỏ": Cụm từ gợi liên tưởng mạnh mẽ đến mùa hè, thời điểm hoa phượng nở và ve sầu kêu.
- Tiếng ve râm ran báo hiệu một mùa hè ve kêu, phượng đỏ lại về. (Tiếng ve râm ran báo hiệu một mùa hè ve kêu, phượng đỏ lại về.)
-
1 d. cn. phượng hoàng. Chim tưởng tượng có hình thù giống chim trĩ, được coi là chúa của loài chim. Rồng bay, phượng múa.
-
2 d. cn. phượng tây. Cây to cùng họ với cây vang, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm, màu đỏ, nở vào mùa hè, thường trồng lấy bóng mát. Mùa hoa phượng (mùa hè).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "phượng"
Proverbs and Idioms
- Mẹ chồng như lông con phượng, bố chồng như tượng mới tô, nàng dâu là bồ chịu chửi
- Mèo mả gà đồng chực sánh lông công phượng hoàng
- Chăn loan gối phượng
- Phượng hoàng đậu chốn cheo leo, sa cơ thất thế phải theo đàn gà
- Chim với phượng cũng kể loài hai chân, thú với kì lân cũng kể loài bốn vó
- Cá đầm Meo, beo Phượng Vĩ