phạm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phạm nhân (nói tắt): Người bị bắt giữ, người có tội.
- Ví dụ: Bọn lính Pháp giải những người phạm vào nhà lao Hoả Lò.
Động từ:
- Mắc phải, gây ra (một điều xấu, sai trái): Hành động dẫn đến việc vi phạm, sai sót hoặc phạm tội.
- Ví dụ: Do cá nhân chủ nghĩa mà phạm nhiều sai lầm.
- Chạm đến, xâm phạm: Hành động làm tổn hại đến danh dự, quyền lợi hoặc phạm vi của người khác.
- Ví dụ: Phạm đến danh dự người khác là điều không nên.
- Làm trái với (quy định, luật lệ): Không tuân thủ, vi phạm các quy tắc đã đặt ra.
- Ví dụ: Người đi xe máy không đội mũ bảo hiểm là phạm luật.
Trạng từ (dùng trong một số ngữ cảnh địa phương hoặc chuyên ngành):
- Rất, quá, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ.
- Ví dụ: Cô ấy đẹp phạm!
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc cải tạo cho các phạm là rất quan trọng.
- Động từ (nghĩa "mắc phải"):
- Anh ta đã phạm một lỗi nghiêm trọng trong tính toán.
- Động từ (nghĩa "chạm đến"):
- Lời nói thiếu suy nghĩ có thể phạm vào lòng tự trọng của người khác.
- Động từ (nghĩa "làm trái"):
- Công ty đó bị phạt vì phạm quy định về môi trường.
- Trạng từ:
- Món ăn này ngon phạm!
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phạm húy": Vi phạm điều cấm kỵ, đặc biệt là trong các quy tắc xưa về tên húy của vua chúa, tổ tiên.
- Trong xã hội phong kiến, phạm húy là một tội rất nặng.
- "Phạm thượng": Có hành động hoặc lời nói xúc phạm, coi thường bề trên, người có địa vị cao.
- Anh ta bị buộc tội phạm thượng vì những bình luận thiếu tôn trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Phạm nhân (danh từ): Tù nhân, người bị giam giữ vì phạm tội.
- Phạm tội (động từ): Thực hiện hành vi vi phạm pháp luật hình sự.
- Kẻ phạm tội đã bị bắt giữ.
- Phạm vi (danh từ): Giới hạn, khoảng không gian hoặc phạm trù được xác định.
- Công việc này nằm ngoài phạm vi chuyên môn của tôi.
- Phạm trù (danh từ): Khái niệm cơ bản, nhóm lớn có chung đặc điểm (thường dùng trong triết học, khoa học).
- "Chất" và "lượng" là một cặp phạm trù trong triết học.
Từ đồng nghĩa
- Vi phạm (động từ): Làm trái, không tuân theo (quy định, luật lệ).
- Xâm phạm (động từ): Chạm đến, xâm lấn trái phép (thường về lãnh thổ, quyền lợi).
- Mắc (động từ): Vướng vào, gặp phải (lỗi lầm, bệnh tật).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Phạm chỗ hiểm": Liều lĩnh làm một việc nguy hiểm, mạo hiểm.
- Đầu tư tất cả số tiền đó là anh đang phạm chỗ hiểm đấy.
- "Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe" (liên quan đến ý tránh phạm lỗi do nói sai): Khuyên nên thận trọng trong lời nói, chỉ nói khi đã hiểu biết, tránh phạm lỗi.
- 1 dt Phạm nhân nói tắt: Bọn lính Pháp giải những người phạm vào nhà lao Hoả lò.
- 2 đgt 1. Mắc phải: Do cá nhân chủ nghĩa mà phạm nhiều sai lầm (HCM). 2. Chạm đến: Phạm đến danh dự người khác. 3. Làm trái với: Phạm luật đi đường.
- trgt Nói cắt vải lấn vào chỗ phải giữ lại: Cắt vào vạt áo.