phạm

verb
  1. to offend, to contravene, to commit
    • phạm luật
      to offend against the law

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phạm"

phạm
Một người đi xe máy phạm luật giao thông.