phản

noun
  1. plank bed, camp-bed
verb
  1. to betray, to be disloyal tọ
    • lừa thầy phản bạn
      to deceive one's teacher and betray one's friend

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phản
Một người thợ mộc đang đánh bóng một chiếc phản bằng gỗ.