phúc
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều may mắn lớn, điều tốt lành lớn: "Phúc" chỉ những điều tốt đẹp, hạnh phúc và may mắn lớn lao, thường được cho là có nguồn gốc từ đức độ hoặc ân huệ. Trái nghĩa với "họa".
- Ân huệ, phước lành: "Phúc" còn mang ý nghĩa là sự ban ơn, điều tốt lành được hưởng, thường trong bối cảnh tâm linh hoặc gia đình.
Tính từ (khẩu ngữ; thường dùng trong câu biểu cảm):
- May mắn: Dùng để diễn tả sự may mắn, thoát khỏi điều không hay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Con hơn cha là nhà có phúc." (Câu tục ngữ: Con cái giỏi giang hơn cha mẹ là điều may mắn, tốt lành cho gia đình.)
- "Phúc nhà anh ta còn to lắm." (Ý nói gia đình người đó vẫn còn nhiều may mắn, dù gặp chuyện nhưng vẫn không đến nỗi thảm hại.)
- Họ sống lương thiện nên được hưởng nhiều phúc. (Họ sống tốt nên nhận được nhiều điều may mắn, hạnh phúc.)
Tính từ:
- Thật là phúc cho nó, tai qua nạn khỏi. (Thật may mắn cho nó, thoát khỏi tai nạn.)
- Như vậy là phúc lắm rồi! (Như thế đã là rất may mắn rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hưởng phúc": được thụ hưởng sự may mắn, tốt lành, thường do cha ông để lại.
- Con cháu biết sống tốt để hưởng phúc của tổ tiên.
- "Tích đức để dành phúc": làm việc thiện để tích lũy phước lành cho bản thân hoặc con cháu.
- Cụ bà cả đời tích đức để dành phúc cho con cháu.
- "Phúc đức tại mẫu" (thành ngữ): Phước đức của con cái phần lớn nhờ vào đức hạnh của người mẹ.
Biến thể và từ liên quan
- Phước (phương ngữ Nam Bộ): Cách nói khác của "phúc", cùng nghĩa.
- Gia đình anh ấy gặp nhiều phước.
- Phúc hậu (tính từ): chỉ tính cách hiền lành, tốt bụng.
- Bà ấy có khuôn mặt rất phúc hậu.
- Phúc lộc (danh từ): phước lành và bổng lộc, chỉ sự sung túc, đầy đủ.
- Cầu chúc ông bà dồi dào phúc lộc.
Từ đồng nghĩa
- May mắn: vận may, điều tốt xảy ra một cách tình cờ.
- Hạnh phúc: trạng thái vui sướng, mãn nguyện.
- Phước lành (từ Hán Việt): ân huệ tốt lành, thường mang sắc thái tôn giáo, tâm linh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí": Điều phúc hiếm khi đến liên tiếp, nhưng tai họa thì thường đi từng cặp. Ý nói may mắn thì hiếm, còn rủi ro thì dễ xảy ra liên tiếp.
- "Ăn ở có phúc": Sống lương thiện, tốt bụng sẽ gặp được may mắn.
- "Phúc tinh": chỉ người hoặc điều mang lại may mắn, cứu giúp trong lúc hoạn nạn.
- Bác sĩ ấy chính là phúc tinh của gia đình tôi.
-
I d. Điều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn; trái với hoạ. Con hơn cha là nhà có phúc (tng.). Phúc nhà anh ta còn to lắm (kng.; gặp hoạ, nhưng vẫn còn may).
-
II t. (kng.; thường dùng trong câu biểu cảm). May mắn. Thật cho nó, tai qua nạn khỏi. Như vậy là phúc lắm rồi!
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "phúc"