phồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều, đông đúc, thịnh vượng: "phồn" dùng để miêu tả trạng thái phát triển mạnh mẽ, số lượng lớn và sự thịnh vượng.
- Phồn thịnh, phồn vinh: Thường dùng trong các từ ghép để chỉ sự phát triển thịnh vượng, giàu có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thành phố này rất phồn thịnh với nhiều cửa hàng và người qua lại. (Thành phố này rất thịnh vượng với nhiều cửa hàng và người qua lại.)
- Khu chợ đêm lúc nào cũng đông đúc, phồn hoa. (Khu chợ đêm lúc nào cũng đông đúc, nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phồn hoa": chỉ sự xa hoa, tráng lệ và đông đúc, thường nói về đô thị.
- Hà Nội xưa nổi tiếng là vùng đất phồn hoa. (Hà Nội xưa nổi tiếng là vùng đất tráng lệ, đông đúc.)
- "phồn thực": chỉ sự phát triển mạnh mẽ và cụ thể, thường về kinh tế hoặc sản xuất.
- Nền kinh tế đang trên đà phồn thực. (Nền kinh tế đang trên đà phát triển mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phồn thịnh (tính từ): thịnh vượng, phát đạt.
- Đất nước bước vào thời kỳ phồn thịnh. (Đất nước bước vào thời kỳ thịnh vượng.)
- Phồn vinh (tính từ): giàu có, thịnh vượng (thường mang sắc thái trang trọng).
- Mong ước về một xã hội phồn vinh. (Mong ước về một xã hội giàu có, thịnh vượng.)
Từ đồng nghĩa
- Thịnh vượng: giàu có, phát triển mạnh.
- Đông đúc: có nhiều người, nhộn nhịp.
- Phát đạt: phát triển thuận lợi, giàu có.
Từ trái nghĩa
- Tiêu điều: vắng vẻ, ế ẩm, không phát triển.
- Suy tàn: suy yếu, đi xuống.
- Thưa thớt: ít người, không đông đúc.
Thành ngữ liên quan
- Phồn hoa đô hội: chỉ nơi đô thị xa hoa, nhộn nhịp bậc nhất.
- Sài Gòn từ lâu đã được mệnh danh là vùng đất phồn hoa đô hội. (Sài Gòn từ lâu đã được mệnh danh là vùng đất đô thị xa hoa, nhộn nhịp.)
- giống, thứ hạng