phởn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Hả hê, hào hứng: Trạng thái cảm xúc vui sướng, thích thú rõ rệt, thường thể hiện ra bên ngoài một cách phấn khởi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Có gì vui mà phởn thế? (Có chuyện gì vui mà trông anh hào hứng, hả hê như vậy?)
- Nhận được tin nhắn đó, nó phởn lắm. (Nhận được tin nhắn đó, nó cảm thấy rất hả hê, thích thú.)
- Mặt nó tươi rói, trông phởn ra. (Mặt nó rất tươi, trông rất hào hứng và vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phởn chí": rất hả hê, vui sướng (nhấn mạnh mức độ).
- Đội nhà thắng trận, cổ động viên phởn chí reo hò. (Đội nhà thắng trận, cổ động viên vô cùng hả hê reo hò.)
- "phởn phơ": thể hiện sự vui vẻ, hả hê một cách rạng rỡ, lộ rõ ra ngoài.
- Cậu ấy cười phởn phơ khi nhận được quà. (Cậu ấy cười rất tươi, rất hả hê khi nhận được quà.)
Biến thể và từ gần giống
- Phấn khởi (tính từ): vui mừng, hào hứng (trang trọng hơn, ít thông tục hơn "phởn").
- Hả hê (tính từ): thỏa mãn, vui sướng (thường vì một điều gì đó như mong muốn).
- Hào hứng (tính từ): có hứng thú, nhiệt tình cao với một việc sắp làm hoặc đang diễn ra.
Từ đồng nghĩa
- Sướng: vui sướng, khoái chí.
- Khoái trá: khoái chí, thích thú (thường dùng trong văn chương hoặc nói có phần màu mè).
- Tưng bừng: rộn ràng, vui vẻ (thường chỉ không khí chung).
Từ trái nghĩa
- Ủ rũ: buồn bã, thiếu sức sống.
- Chán nản: mất hết hứng thú, niềm vui.
- Bực bội: khó chịu, tức giận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phởn" thuộc ngôn ngữ thông tục, thân mật. Nên dùng trong giao tiếp đời thường, với bạn bè, người thân. Tránh dùng trong văn bản hành chính, trang trọng.
- Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc tức thời, bộc phát ra bên ngoài một cách rõ rệt.
- t. Hả hê hào hứng (thtục): Có gì vui mà phởn thế?