piégeage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động đánh bẫy, sự đặt bẫy: "piégeage" chỉ hành động sử dụng các loại bẫy để bắt động vật.
- Kỹ thuật hoặc hoạt động bẫy: Từ này cũng có thể chỉ toàn bộ quá trình, phương pháp hoặc hoạt động liên quan đến việc đặt và sử dụng bẫy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piégeage des renards est réglementé dans cette région. (Việc đánh bẫy cáo được quy định chặt chẽ ở vùng này.)
- Il a appris les techniques de piégeage de son grand-père. (Anh ấy đã học các kỹ thuật đánh bẫy từ ông nội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piégeage photographique": kỹ thuật chụp ảnh bằng bẫy ảnh (một loại bẫy kích hoạt máy ảnh tự động khi có động vật đi qua).
- Les scientifiques utilisent le piégeage photographique pour étudier les animaux nocturnes. (Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật chụp ảnh bằng bẫy để nghiên cứu động vật hoạt động về đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Piéger (động từ): đánh bẫy, gài bẫy.
- Les braconniers piègent les animaux sauvages. (Những kẻ săn trộm đánh bẫy các loài động vật hoang dã.)
Piège (danh từ giống đực): cái bẫy.
- Attention, il y a un piège sur le chemin. (Cẩn thận, có một cái bẫy trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Capture au piège: sự bắt bằng bẫy.
- Trappage: sự bẫy, sự đánh bẫy (từ ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- sự (đánh) bẫy