piochage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động cuốc đất: "piochage" chỉ việc sử dụng một cái cuốc (une pioche) để làm việc trên đất, chẳng hạn như đào, xới hoặc làm tơi đất.
- Công việc vất vả, cặm cụi: Trong ngôn ngữ thân mật, "piochage" còn được dùng để ẩn dụ cho bất kỳ công việc nào đòi hỏi sự chăm chỉ, kiên trì và nỗ lực liên tục, tương tự như động tác cuốc đất.
- Sự học tập chăm chỉ, học gạo: Đặc biệt trong bối cảnh học đường, từ này thường chỉ việc học bài một cách chăm chỉ, cần mẫn, thường là để chuẩn bị cho một kỳ thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piochage du jardin est une tâche fatigante. (Việc cuốc vườn là một công việc mệt nhọc.)
- Son succès est le résultat d'un long piochage. (Thành công của anh ấy là kết quả của một quá trình làm việc cặm cụi lâu dài.)
- Avant les examens, il se consacre au piochage de ses cours. (Trước các kỳ thi, cậu ấy dành hết thời gian cho việc học gạo các bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans le piochage": Đang trong giai đoạn làm việc hoặc học tập chăm chỉ, căng thẳng.
- Ne le dérange pas, il est en plein piochage pour son mémoire. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang học gạo căng thẳng cho luận văn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Piocher (động từ): cuốc đất; (thân mật) học gạo, làm việc chăm chỉ.
- Il a passé la nuit à piocher ses leçons. (Cậu ấy đã thức cả đêm để học gạo bài.)
- Pioche (danh từ giống cái): cái cuốc.
- Piocheur/Piocheuse (danh từ): người cuốc đất; (thân mật) người học gạo, người làm việc cần cù.
Từ đồng nghĩa
- Bêchage (danh từ): sự đào bằng mai, xẻng (nghĩa đen tương tự).
- Travail acharné (cụm danh từ): công việc làm việc cật lực.
- Bachotage (danh từ, thân mật): sự học gạo, luyện thi (nghĩa bóng gần giống trong bối cảnh học tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "piochage" là danh từ. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "piocher").
Thành ngữ liên quan
- Mettre la main à la pioche: Bắt tay vào làm việc vất vả.
- Pour réussir ce projet, il va falloir mettre la main à la pioche. (Để thành công dự án này, sẽ phải bắt tay vào làm việc vất vả.)
danh từ giống đực
- sự cuốc
- (thân mật) sự làm việc cặm cụi; sự học gạo