piaillerie

Học thuật
Thân thiện
piaillerie

Les oisillons font une piaillerie dans leur nid.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kêu eo éo: Hành động phát ra những tiếng kêu chói tai, the thé, liên tục khó chịu, thườngcủa trẻ con, chim non hoặc một số loài động vật.
    • Tiếng kêu eo éo: Chỉ bản thân âm thanh chói tai, the thé khó chịu đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La piaillerie des oisillons dans le nid m'empêche de dormir. (Tiếng kêu eo éo của chim non trong tổ khiến tôi không ngủ được.)
    • Il est sorti de la pièce pour échapper à la piaillerie des enfants. (Anh ấy rời khỏi phòng để thoát khỏi sự kêu eo éo của trẻ.)
    • On entendait une piaillerie assourdissante venant de la cour de récréation. (Người ta nghe thấy một tiếng kêu eo éo chói tai đến từ sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une piaillerie incessante": Một tiếng kêu eo éo không ngừng, liên tục.

    • La piaillerie incessante des moineaux sous la fenêtre est exaspérante. (Tiếng kêu eo éo không ngừng của chim sẻ dưới cửa sổ thật là bực mình.)
  • "Être assourdi par la piaillerie": Bị điếc tai tiếng kêu eo éo.

    • Les parents étaient assourdis par la piaillerie de la fête d'anniversaire. (Các bậc cha mẹ bị điếc tai tiếng kêu eo éo của bữa tiệc sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Piailler (động từ): kêu eo éo, kêu the thé.

    • Les enfants commencent à piailler de faim. (Bọn trẻ bắt đầu kêu eo éo đói.)
  • Piaillement (danh từ giống đực): đồng nghĩa với "piaillerie", chỉ sự kêu eo éo hoặc tiếng kêu eo éo.

    • Un piaillement aigu retentit soudain. (Một tiếng kêu eo éo chói tai vang lên đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Criaillement: tiếng la hét, kêu gào ầm ĩ (thường chỉ người).
  • Jacassement: tiếng lảm nhảm, nói liên hồi (thường chỉ người hoặc chim).
  • Pépiment: tiếng chiêm chiếp, tiếng kêu của chim non (chỉ dùng cho chim).
Từ trái nghĩa
  • Silence: sự im lặng.
  • Calme: sự yên tĩnh.
piaillerie

Les oisillons font une piaillerie dans leur nid.

danh từ giống cái
  1. sự kêu eo éo
  2. tiếng kêu eo éo