pouillerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cùng khổ: Chỉ tình trạng nghèo nàn, thiếu thốn cùng cực.
- Nơi bẩn thỉu: Chỉ một nơi chốn rất dơ bẩn, không được vệ sinh.
- Đồ nhớp nháp: Chỉ những đồ vật dơ dáy, đáng ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils vivent dans une pouillerie indescriptible. (Họ sống trong một sự cùng khổ không thể tả xiết.)
- Cette chambre est une vraie pouillerie. (Căn phòng này đúng là một nơi bẩn thỉu.)
- Nettoie cette pouillerie immédiatement ! (Hãy dọn dẹp đống đồ nhớp nháp này ngay lập tức!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est de la pouillerie !": Đây là một câu cảm thán để chỉ trích một thứ gì đó rất tồi tệ, bẩn thỉu hoặc chất lượng kém.
- Regarde cet hôtel, c'est de la pouillerie ! (Nhìn khách sạn này xem, thật là tồi tệ/bẩn thỉu!)
Biến thể và từ gần giống
- Pouilleux, pouilleuse (tính từ): bẩn thỉu, tồi tàn, nghèo xơ xác.
- Un quartier pouilleux. (Một khu phố tồi tàn.)
- Pou (danh từ): con chấy, con rận. (Đây là từ gốc, giải thích nguồn gốc hình ảnh của "pouillerie" liên quan đến sự bẩn thỉu, nghèo khổ).
Từ đồng nghĩa
- Saleté (danh từ giống cái): sự bẩn thỉu, đồ bẩn.
- Misère (danh từ giống cái): sự nghèo khổ, khốn cùng.
- Crasse (danh từ giống cái): sự dơ bẩn, cáu bẩn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "pouillerie" thuộc ngôn ngữ thông tục (), nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
- Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng để phàn nàn, chỉ trích hoặc miêu tả một cách gay gắt.
danh từ giống cái
- (thông tục) sự cùng khổ
- nơi bẩn thỉu; đồ nhớp nháp