pouillerie

Học thuật
Thân thiện
pouillerie

Une famille vit dans une pouillerie insalubre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cùng khổ: Chỉ tình trạng nghèo nàn, thiếu thốn cùng cực.
    • Nơi bẩn thỉu: Chỉ một nơi chốn rất dơ bẩn, không được vệ sinh.
    • Đồ nhớp nháp: Chỉ những đồ vật dơ dáy, đáng ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils vivent dans une pouillerie indescriptible. (Họ sống trong một sự cùng khổ không thể tả xiết.)
    • Cette chambre est une vraie pouillerie. (Căn phòng này đúngmột nơi bẩn thỉu.)
    • Nettoie cette pouillerie immédiatement ! (Hãy dọn dẹp đống đồ nhớp nháp này ngay lập tức!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la pouillerie !": Đâymột câu cảm thán để chỉ trích một thứ đó rất tồi tệ, bẩn thỉu hoặc chất lượng kém.
    • Regarde cet hôtel, c'est de la pouillerie ! (Nhìn khách sạn này xem, thật là tồi tệ/bẩn thỉu!)
Biến thể từ gần giống
  • Pouilleux, pouilleuse (tính từ): bẩn thỉu, tồi tàn, nghèo xơ xác.
    • Un quartier pouilleux. (Một khu phố tồi tàn.)
  • Pou (danh từ): con chấy, con rận. (Đâytừ gốc, giải thích nguồn gốc hình ảnh của "pouillerie" liên quan đến sự bẩn thỉu, nghèo khổ).
Từ đồng nghĩa
  • Saleté (danh từ giống cái): sự bẩn thỉu, đồ bẩn.
  • Misère (danh từ giống cái): sự nghèo khổ, khốn cùng.
  • Crasse (danh từ giống cái): sự dơ bẩn, cáu bẩn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pouillerie" thuộc ngôn ngữ thông tục (), nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
  • Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng để phàn nàn, chỉ trích hoặc miêu tả một cách gay gắt.
pouillerie

Une famille vit dans une pouillerie insalubre.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự cùng khổ
  2. nơi bẩn thỉu; đồ nhớp nháp

Từ chứa "pouillerie"