pouillerie

danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự cùng khổ
  2. nơi bẩn thỉu; đồ nhớp nháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pouillerie"

pouillerie
Une famille vit dans une pouillerie insalubre.