pailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Phủ rơm, quấn rơm: Hành động dùng rơm để che phủ, bảo vệ hoặc bọc quanh một vật đó.
    • Độn rơm, nhồi rơm: Hành động lấp đầy, nhét rơm vào bên trong một vật (như đồ đạc) để tạo hình hoặc độ êm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đụn rơm: Một đống rơm lớn được chất lên cao.
    • Sân rơm; nhà để rơm: Khu vực hoặc công trình dùng để chứa, cất giữ rơm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Il faut pailler les plantes fragiles avant l'hiver. (Phải phủ rơm cho những cây non trước mùa đông.)
    • On pailletait autrefois les chaises pour les rendre plus confortables. (Ngày xưa người ta thường nhồi rơm vào ghế để làm chúng êm hơn.)
  • Danh từ:

    • Le fermier a construit un grand pailler derrière la grange. (Người nông dân đã dựng một đụn rơm lớn phía sau chuồng.)
    • Le foin est stocké dans le pailler. (Cỏ khô được cất trong nhà để rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pailler un lit": Độn rơm vào giường (một cách làm giường ).

    • Dans les auberges d'autrefois, on paillait souvent les lits. (Trong các quán trọ ngày xưa, người ta thường độn rơm vào giường.)
  • "Pailler contre le gel": Phủ rơm để chống sương giá.

    • N'oubliez pas de pailler les rosiers pour les protéger. (Đừng quên phủ rơm cho những cây hoa hồng để bảo vệ chúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Paillage (danh từ giống đực): Hành động phủ rơm; lớp phủ (bằng rơm hoặc vật liệu tương tự).

    • Le paillage permet de conserver l'humidité du sol. (Việc phủ rơm giúp giữ độ ẩm cho đất.)
  • Paille (danh từ giống cái): Rơm; ống hút.

    • Une botte de paille. (Một rơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvrir (động từ): Che phủ (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng rơm).
  • Garnir (động từ): Trang bị, nhồi (vật liệu) vào.
  • Meule (danh từ giống cái): Đụn, đống (thường dùng cho rơm hoặc cỏ khô).
danh từ giống đực
  1. đụn rơm
  2. sân rơm; nhà để rơm
ngoại động từ
  1. phủ rơm, quấn rơm
    • Pailler des semis
      phủ rơm luống gieo
    • Pailler des bouteilles
      quấn rơm quanh chai
  2. độn rơm, nhồi rơm
    • Pailler une chaise
      nhồi rơm một ghế tựa