pailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Phủ rơm, quấn rơm: Hành động dùng rơm để che phủ, bảo vệ hoặc bọc quanh một vật gì đó.
- Độn rơm, nhồi rơm: Hành động lấp đầy, nhét rơm vào bên trong một vật (như đồ đạc) để tạo hình hoặc độ êm.
Danh từ giống đực:
- Đụn rơm: Một đống rơm lớn được chất lên cao.
- Sân rơm; nhà để rơm: Khu vực hoặc công trình dùng để chứa, cất giữ rơm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Il faut pailler les plantes fragiles avant l'hiver. (Phải phủ rơm cho những cây non trước mùa đông.)
- On pailletait autrefois les chaises pour les rendre plus confortables. (Ngày xưa người ta thường nhồi rơm vào ghế để làm chúng êm hơn.)
Danh từ:
- Le fermier a construit un grand pailler derrière la grange. (Người nông dân đã dựng một đụn rơm lớn phía sau chuồng.)
- Le foin est stocké dans le pailler. (Cỏ khô được cất trong nhà để rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pailler un lit": Độn rơm vào giường (một cách làm giường cũ).
- Dans les auberges d'autrefois, on paillait souvent les lits. (Trong các quán trọ ngày xưa, người ta thường độn rơm vào giường.)
"Pailler contre le gel": Phủ rơm để chống sương giá.
- N'oubliez pas de pailler les rosiers pour les protéger. (Đừng quên phủ rơm cho những cây hoa hồng để bảo vệ chúng.)
Biến thể và từ liên quan
Paillage (danh từ giống đực): Hành động phủ rơm; lớp phủ (bằng rơm hoặc vật liệu tương tự).
- Le paillage permet de conserver l'humidité du sol. (Việc phủ rơm giúp giữ độ ẩm cho đất.)
Paille (danh từ giống cái): Rơm; ống hút.
- Une botte de paille. (Một bó rơm.)
Từ đồng nghĩa
- Couvrir (động từ): Che phủ (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng rơm).
- Garnir (động từ): Trang bị, nhồi (vật liệu) vào.
- Meule (danh từ giống cái): Đụn, đống (thường dùng cho rơm hoặc cỏ khô).
danh từ giống đực
- đụn rơm
- sân rơm; nhà để rơm
ngoại động từ
- phủ rơm, quấn rơm
- Pailler des semisphủ rơm luống gieo
- Pailler des bouteillesquấn rơm quanh chai
- độn rơm, nhồi rơm
- Pailler une chaisenhồi rơm một ghế tựa