picking

/'pikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
picking

A farmer is picking ripe apples in the orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hái, sự thu hoạch (trái cây, hoa, rau quả): Hành động thu thập hoa, quả, rau hoặc các loại cây trồng khác bằng tay.
    • Sự nhặt, sự lựa chọn: Hành động chọn lựa hoặc thu thập những thứ nhỏ, rời rạc từ một nhóm hoặc một bề mặt.
    • Sự móc, sự cạy, sự ăn cắp (lén lút): Hành động mở khóa, mở vật đó bằng dụng cụ nhọn hoặc hành động ăn cắp, đặc biệt móc túi.
    • Sự chọn lựa: Hành động lựa chọn một cách cẩn thận.
    • (Số nhiều) Đồ nhặt được, vật thu thập được: Những thứ đã được thu hái hoặc nhặt nhạnh.
    • (Số nhiều) Lợi nhuận, bổng lộc nhỏ: Khoản lợi ích hoặc tiền thưởng thêm ngoài thu nhập chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The picking of strawberries is hard work. (Việc hái dâu tây công việc vất vả.)
    • He was arrested for the picking of locks. (Anh ta bị bắt tội mở khóa.)
    • Careful picking of the right words is important in diplomacy. (Việc lựa chọn cẩn thận từ ngữ thích hợp rất quan trọng trong ngoại giao.)
    • The first picking of tea leaves is the most valuable. (Đợt hái chè đầu tiên giá trị nhất.)
    • She put her pickings from the beach into a small bag. ( ấy bỏ những thứ nhặt được từ bãi biển vào một chiếc túi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picking and choosing": Lựa chọn rất kỹ lưỡng, tỉ mỉ.

    • You can't just do the easy tasks; there's no picking and choosing in this job. (Bạn không thể chỉ làm những việc dễ; không chuyện lựa chọn kỹ càng trong công việc này đâu.)
  • "Picking and stealing": Ăn cắp vặt, thường những món đồ nhỏ.

    • The shopkeeper was troubled by constant picking and stealing. (Chủ cửa hàng bị làm phiền bởi nạn ăn cắp vặt liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick (động từ): hái, nhặt, chọn, mở khóa.

    • We will pick apples tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ hái táo.)
  • Pickpocket (danh từ): kẻ móc túi.

    • Beware of pickpockets in crowded areas. (Hãy cẩn thận với bọn móc túinhững nơi đông người.)
  • Pickaxe (danh từ): cuốc chim, một loại dụng cụ để đào.

    • They used a pickaxe to break the hard ground. (Họ dùng một cái cuốc chim để phá lớp đất cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harvesting (n): sự thu hoạch.
  • Gathering (n): sự thu thập, sự hái lượm.
  • Selection (n): sự lựa chọn.
  • Pilfering (n): sự ăn cắp vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Picking" danh từ, không phải động từ. Các cụm động từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "pick") - Pick out: chọn ra, nhận ra. - Can you pick out the best candidate? (Bạn có thể chọn ra ứng viên tốt nhất không?)

  • Pick up: nhặt lên, đón (ai đó), học được (một cách không chính thức).
    • She picks up languages very quickly. ( ấy học ngôn ngữ rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a bone to pick with someone: chuyện cần phải tranh luận hoặc phàn nàn với ai đó.

    • I have a bone to pick with you about the report you submitted. (Tôi có điều cần nói với anh về báo cáo anh đã nộp.)
  • Pick of the bunch: Người/vật tốt nhất trong một nhóm.

    • Among all the applicants, she was the pick of the bunch. (Trong số tất cả các ứng viên, ấy người xuất sắc nhất.)
picking

A farmer is picking ripe apples in the orchard.

danh từ
  1. sự cuốc, sự đào, sự khoét
  2. sự hái (hoa, quả)
  3. sự mổ (thóc...)
  4. sự nhặt (rau...)
  5. sự nhổ (lông...)
  6. sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp
    • picking and stealing
      sự ăn cắp vặt
  7. sự chọn lựa
  8. (số nhiều) đồ nhặt mót được
  9. (số nhiều) đồ thừa, vụn thừa
  10. (số nhiều) bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "picking"