packing
/'pækiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đóng gói, sự gói đồ: Hành động hoặc quá trình bọc, đặt đồ vật vào hộp, túi, hoặc bao bì để vận chuyển, lưu trữ hoặc bán.
- Vật liệu đóng gói: Các vật liệu (như giấy bọt khí, mút xốp, mùn cưa) được sử dụng để bọc, chèn, hoặc bảo vệ đồ vật bên trong bao bì.
- Sự xếp chặt, sự nhồi nhét: Hành động làm cho một không gian trở nên đầy và chật kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The packing of fragile items requires care. (Việc đóng gói các đồ vật dễ vỡ cần sự cẩn thận.)
- We need more packing to protect the glassware. (Chúng tôi cần thêm vật liệu đóng gói để bảo vệ đồ thủy tinh.)
- The tight packing of books in the box made it very heavy. (Việc xếp sách chật kín trong hộp làm nó rất nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Do the packing": Thực hiện việc đóng gói đồ đạc.
- I have to do the packing for our move tomorrow. (Tôi phải đóng gói đồ đạc cho việc chuyển nhà ngày mai.)
- "Packing list": Danh sách kiểm kê các đồ vật đã được đóng gói.
- Please attach the packing list to the outside of the box. (Vui lòng đính kèm danh sách đóng gói bên ngoài hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pack (động từ): Đóng gói, xếp đồ vào.
- Package (danh từ): Gói hàng, kiện hàng.
- Packer (danh từ): Người đóng gói, máy đóng gói.
Từ đồng nghĩa
- Wrapping: Sự gói bọc.
- Crating: Sự đóng vào thùng gỗ.
- Stuffing: Sự nhồi, sự chèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "packing" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "pack") - Pack up: Đóng gói đồ đạc (để rời đi). - It's time to pack up and go home. (Đã đến lúc thu dọn đồ đạc và về nhà.) - Pack in: Thu hút đông đảo người tham dự; (thông tục) ngừng làm việc gì. - The new show is packing in the crowds. (Buổi biểu diễn mới đang thu hút đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- Send someone packing: Đuổi ai đó đi ngay lập tức.
- After his rude behavior, the manager sent him packing. (Sau hành vi thô lỗ của anh ta, người quản lý đuổi cổ anh ta đi.)
danh từ
- sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì
- bao bì
- sự xếp chặt, sự ních vào
- sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín
- vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín
- (y học) sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt