backing

/'bækiɳ/
danh từ
  1. sự giúp đỡ; sự ủng hộ
  2. (the backing) những người ủng hộ
  3. sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
  4. sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
  5. sự trở chiều (gió)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "backing"

backing
The company secured the backing of several investors.