pieuvre

Học thuật
Thân thiện
pieuvre

Une pieuvre nage lentement parmi les rochers sous-marins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Mực phủ, tuộc: Chỉ một loài động vật thân mềm, thuộc bộ Octopoda, tám xúc tu (vòi), thường sốngbiển.
    • (Nghĩa bóng) Người tham lam vô độ: Dùng để ví von một ngườilòng tham quá mức, luôn muốn chiếm đoạt hoặc kiểm soát mọi thứ, giống như con bạch tuộc vươn các xúc tu của mình ra khắp nơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa đen):

    • La pieuvre se cache dans les rochers. (Con bạch tuộc ẩn mình trong các tảng đá.)
    • Il a observé une pieuvre changer de couleur. (Anh ấy đã quan sát một con mực phủ đổi màu.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa bóng):

    • Ce magnat des affaires est une vraie pieuvre. (Ông trùm kinh doanh này đúngmột kẻ tham lam vô độ.)
    • La pieuvre de la bureaucratie étouffe l'innovation. (Sự tham lam vô độ của bộ máy hành chính đang bóp nghẹt sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pris dans les tentacules de la pieuvre": Bị mắc kẹt trong vòng kiểm soát của một thế lực tham lam.

    • De petites entreprises sont prises dans les tentacules de la pieuvre financière. (Các doanh nghiệp nhỏ bị mắc kẹt trong vòng kiểm soát của thế lực tài chính tham lam.)
  • "Une pieuvre tentaculaire": Một tổ chức hoặc ảnh hưởng tham lam trải rộng khắp nơi.

    • Il a démantelé une pieuvre tentaculaire de corruption. (Ông ấy đã triệt phá một mạng lưới tham nhũng tham lam trải rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulpe (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong sinh học để chỉ con bạch tuộc, ít mang sắc thái nghĩa bóng tiêu cực như "pieuvre".

    • Le poulpe est un animal très intelligent. (Bạch tuộcmột loài vật rất thông minh.)
  • Octopode (danh từ): Thuật ngữ khoa học để chỉ động vật thuộc bộ Octopoda (bộ Bạch tuộc).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Poulpe (bạch tuộc).
  • Nghĩa bóng: Vampire (kẻ hút máu, kẻ bóc lột), accapareur (kẻ tích trữ, chiếm đoạt), profiteur (kẻ trục lợi).
Thành ngữ liên quan
  • Les bras de la pieuvre: Những cánh tay/cơ quan của một tổ chức tham lam, trải rộng.

    • Les bras de la pieuvre mafieuse s'étendaient dans tout le pays. (Những cánh tay của tổ chức mafia tham lam trải rộng khắp cả nước.)
  • Une pieuvre sociale: Một người hoặc tổ chức tham lam, luôn đòi hỏi hút cạn nguồn lực xã hội.

    • Certains considèrent cet organisme comme une pieuvre sociale. (Một số người coi tổ chức này như một thế lực tham lam xã hội.)
pieuvre

Une pieuvre nage lentement parmi les rochers sous-marins.

{{pieuvre}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) mực phủ, tuộc
  2. (nghĩa bóng) người tham lam vô độ

Từ có nhắc đến "pieuvre"