bièvre

Học thuật
Thân thiện
bièvre

Le bièvre construit un barrage avec des branches dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con hải ly: Tên gọi , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ loài động vật có vú sống dưới nước, nổi tiếng với khả năng xây đập bộ lông quý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans les textes anciens, on trouve souvent le mot "bièvre" pour désigner cet animal. (Trong các văn bản cổ, người ta thường thấy từ "bièvre" để chỉ con vật này.)
    • La fourrure du bièvre était très recherchée. (Bộ lông của con hải ly trước đây rất được săn lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ "bièvre" được ghi nhậnmột từ cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ thông dụng để chỉ con hải ly là "castor".
    • "Bièvre" est un terme archaïque que l'on ne rencontre plus que dans les ouvrages historiques. ("Bièvre" là một thuật ngữ cổ người ta chỉ còn bắt gặp trong các tác phẩm lịch sử.)
Biến thể từ liên quan
  • Castor (n.m): Từ hiện đại, thông dụng trong tiếng Pháp để chỉ con hải ly.
    • Le castor construit des barrages sur les rivières. (Con hải ly xây đập trên các con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Castor: Hải ly (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến).
bièvre

Le bièvre construit un barrage avec des branches dans la rivière.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) con hải ly