pilastre

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) cột trụ tường
  2. khung song
  3. trụ đầu cầu thang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pilastre
Un pilastre soutient la façade de la vieille maison.