palestre

Học thuật
Thân thiện
palestre

Les athlètes s'entraînent dans la palestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trường đấu vật: Trong lịch sử, "palestre" chỉ một địa điểm, thườngngoài trời, được dùng để tập luyện thi đấu vật, đặc biệt phổ biến trong thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les athlètes s'entraînaient dans la palestre. (Các vận động viên tập luyện trong trường đấu vật.)
    • La palestre antique était souvent attenante à un gymnase. (Trường đấu vật thời cổ thường nằm liền kề với một phòng tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fréquenter la palestre": Thường xuyên lui tới trường đấu vật để tập luyện.
    • Dans la Grèce antique, les jeunes hommes libres fréquentaient la palestre. (Ở Hy Lạp cổ đại, những thanh niên tự do thường xuyên lui tới trường đấu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Palestrique (adj): Thuộc về trường đấu vật hoặc môn đấu vật.
    • Des exercices palestriques. (Những bài tập thuộc về đấu vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Salle de lutte: Phòng đấu vật (từ hiện đại hơn).
  • École de lutte: Trường dạy đấu vật.
Lưu ý
  • Từ "palestre" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc học thuật để nói về thời cổ đại. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "salle de sport" (phòng tập thể thao) hoặc "dojo" ( đường) cho các địa điểm tương tự.
palestre

Les athlètes s'entraînent dans la palestre.

danh từ giống cái
  1. (sử học) trường đấu vật