palustre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đầm lầy, ở đầm lầy: Dùng để mô tả những gì liên quan đến, tồn tại ở hoặc có đặc điểm của đầm lầy.
- (Y học) Thuộc về bệnh sốt rét: Một nghĩa chuyên ngành, dùng để mô tả những gì liên quan đến bệnh sốt rét, căn bệnh thường gắn liền với vùng đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La végétation palustre est très dense. (Thảm thực vật ở đầm lầy rất rậm rạp.)
- C'est une région palustre et malsaine. (Đó là một vùng đầm lầy và không lành mạnh.)
- Un accès palustre a été diagnostiqué. (Một cơn sốt rét đã được chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fièvre palustre": Cụm danh từ y học chỉ bệnh sốt rét.
- Le patient souffre de fièvre palustre. (Bệnh nhân đang mắc bệnh sốt rét.)
- "Zone palustre": Vùng đầm lầy, khu vực đầm lầy.
- La zone palustre est protégée pour sa biodiversité. (Vùng đầm lầy được bảo vệ vì sự đa dạng sinh học của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Paludisme (danh từ): Bệnh sốt rét.
- La lutte contre le paludisme est une priorité. (Cuộc chiến chống bệnh sốt rét là một ưu tiên.)
- Paludéen, paludéenne (tính từ): (Cũ) Thuộc về đầm lầy hoặc bệnh sốt rét. (Từ đồng nghĩa cổ hơn với ).
- Marécageux / marécageuse (tính từ): Thuộc về đầm lầy, lầy lội. (Từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh địa lý thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Marécageux (adj): (Thuộc) đầm lầy, lầy lội.
- Malarique (adj): (Thuộc) bệnh sốt rét. (Trong ngữ cảnh y học).
tính từ
- ở đầm lầy
- (thuộc bệnh) sốt rét
- Accès palustrecơn sốt rét