palustre

tính từ
  1. đầm lầy
  2. (thuộc bệnh) sốt rét
    • Accès palustre
      cơn sốt rét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "palustre"

palustre
Une plante palustre pousse au bord d'un étang.