pilch
/piltʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tã chéo bằng nỉ: Một loại tã ngoài, thường được làm từ vải nỉ dày, dùng để quấn bên ngoài tã lót của trẻ sơ sinh nhằm giữ ấm và ngăn thấm nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, a woolen pilch was commonly used over a baby's cloth diaper. (Vào thế kỷ 18, một chiếc tã chéo bằng len thường được dùng phủ bên ngoài tã vải của em bé.)
- The museum displayed an antique infant's pilch made of felt. (Bảo tàng trưng bày một chiếc tã chéo cổ của trẻ sơ sinh làm bằng nỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put on a pilch": mặc/ quấn tã chéo.
- After changing the nappy, the nurse would put on a clean pilch. (Sau khi thay tã, y tá sẽ quấn một chiếc tã chéo sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilcher (danh từ, cổ): Một từ khác cũng dùng để chỉ loại tã ngoài này hoặc người làm/ bán tã.
- Clout (danh từ, cổ): Một từ cổ khác có thể chỉ miếng vải hoặc tã.
Từ đồng nghĩa
- Wrap (danh từ): Đồ quấn, tã quấn (nghĩa rộng hơn).
- Nappy cover (danh từ): Lớp phủ tã, tã ngoài (cách gọi hiện đại hơn cho chức năng tương tự).
Lưu ý
- Từ "pilch" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các tập quán chăm sóc trẻ em thời xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "waterproof wrap" hoặc "nappy cover".
danh từ
- tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)