pilsen

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Pilsen: Một thành phố nằmCộng hòa Séc, nơi nổi tiếng cái nôi của loại bia Pilsner.

dụ sử dụng
  • (Pilsen một thành phố lịch sử với một nhà máy bia nổi tiếng.)
  • (Nhiều du khách đến Pilsen để tìm hiểu về quy trìnhbia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilsen" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử khi nhắc đến nguồn gốc của loại bia Pilsner.
    • The beer style originated from Pilsen in the 19th century. (Phong cách bia này bắt nguồn từ Pilsen vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilsner (danh từ): Loại bia vàng, nhẹ, nguồn gốc từ Pilsen.
    • He ordered a cold pilsner at the bar. (Anh ấy gọi một cốc bia pilsner lạnh tại quán bar.)
Từ đồng nghĩa
  • Plzeň: Tên gọi tiếng Séc của thành phố Pilsen.
    • Plzeň is the Czech name for Pilsen. (Plzeň tên gọi tiếng Séc của Pilsen.)
Các cụm từ liên quan
  • Pilsen beer: Bia Pilsen, thường dùng để chỉ bia được sản xuất tại Pilsen hoặc theo phong cách Pilsner.
    • Pilsen beer is known for its crisp taste. (Bia Pilsen nổi tiếng với hương vị sảng khoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pilsen" không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ địa danh.
    • From Pilsen to Prague, the Czech Republic has rich beer culture. (Từ Pilsen đến Praha, Cộng hòa Séc nền văn hóa bia phong phú.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pilsen"

pilsen
Pilsen is a city famous for its historic brewery.