plosion

plosion

The linguist demonstrates the plosion of the 'p' sound.

Định nghĩa

Danh từ: Âm bật, sự bật hơi (trong ngữ âm học). Đây sự giải phóng áp lực không khí đột ngột khi kết thúc giai đoạn ngừng hoàn toàn của một phụ âm tắc (stop consonant), tạo ra âm thanh bật ra.

dụ sử dụng
  • (Âm bật trong từ "top" rất rõ ràng khi được phát âm cẩn thận.)
  • (Trong ngữ âm học, âm bật một đặc điểm chính của phụ âm tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plosion" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành ngữ âm học, mô tả hiện tượng giải phóng hơi sau khi lưỡi hoặc môi chặn luồng không khí hoàn toàn.
    • The plosion of the /p/ sound is stronger in English than in some other languages. (Âm bật của âm /p/ mạnh hơn trong tiếng Anh so với một số ngôn ngữ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosion (danh từ): sự nổ, vụ nổ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngữ âm).
    • The explosion of the balloon startled the children. (Sự nổ của quả bóng bay làm trẻ giật mình.)
  • Implosion (danh từ): sự nổ vào trong, sự sụp đổ (trong ngữ âm, đôi khi dùng để chỉ sự giải phóng hơi theo hướng ngược lại).
    • The implosion of the building was planned. (Sự sụp đổ của tòa nhà đã được lên kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Burst: sự bùng nổ, sự bật ra (nhấn mạnh tính đột ngột).
  • Release: sự giải phóng (trong ngữ âm, chỉ sự giải phóng hơi).
    • The release of air after a stop is called plosion. (Sự giải phóng không khí sau một âm tắc được gọi là âm bật.)
Các cụm từ liên quan
  • Plosion phase: giai đoạn bật hơi.
    • The plosion phase is crucial for distinguishing between aspirated and unaspirated consonants. (Giai đoạn bật hơi rất quan trọng để phân biệt phụ âm bật hơi không bật hơi.)
  • Plosion onset: thời điểm bắt đầu bật hơi.
    • The plosion onset occurs immediately after the stop is released. (Thời điểm bắt đầu bật hơi xảy ra ngay sau khi âm tắc được giải phóng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plosion" đây thuật ngữ kỹ thuật.