plzen

plzen

Plzen is a city known for its historic brewery.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Plzeň" một thành phốCộng hòa Séc, nơi khởi nguồn của loại bia Pilsner.

dụ sử dụng
  • (Plzeň nổi tiếng với ngành sản xuất bia của mình.)
  • (Tôi đã đến thăm Plzeň vào mùa năm ngoái để xem các nhà máy bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plzeňský Prazdroj": Tên gọi chính thức của thương hiệu bia Pilsner Urquell nguồn gốc từ Plzeň.
    • The Plzeňský Prazdroj brewery is a major tourist attraction. (Nhà máy bia Plzeňský Prazdroj một điểm thu hút khách du lịch chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilsner (danh từ): Loại bia vàng nhạt nguồn gốc từ Plzeň.
    • He ordered a pint of Pilsner at the pub. (Anh ấy gọi một pint bia Pilsner tại quán rượu.)
  • Plzeňský (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Plzeň.
    • The Plzeňský region is known for its architecture. (Khu vực Plzeňský nổi tiếng với kiến trúc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pilsen: Tên gọi tiếng Đức của Plzeň, thường được dùng trong lịch sử.
    • Pilsen was part of the Austro-Hungarian Empire. (Pilsen từng một phần của Đế quốc Áo-Hung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Plzeň".
Thành ngữ liên quan
  • "As clear as Pilsner": Một thành ngữ không chính thức để chỉ sự trong suốt hoặc rõ ràng, lấy cảm hứng từ màu sắc của bia Pilsner.
    • Her explanation was as clear as Pilsner. (Lời giải thích của ấy trong như bia Pilsner.)