pustulate

/'pʌstjulit/
Học thuật
Thân thiện
pustulate

The patient's face was pustulate and inflamed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mọc đầy mụn mủ: Dùng để mô tả bề mặt da hoặc một khu vực nào đó nhiều mụn mủ, tức là các nốt nhỏ chứa đầy dịch mủ.
    • mụn mủ: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi mụn mủ.
  2. Nội động từ:

    • Mọc mụn mủ: Hành động hình thành hoặc phát triển mụn mủ trên da hoặc bề mặt.
    • Thành mụn mủ: Quá trình một vết thương hoặc tổn thương chuyển hóa thành mụn mủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The patient's skin was red and pustulate. (Da của bệnh nhân đỏ mọc đầy mụn mủ.)
    • A pustulate rash is a symptom of some infections. (Phát ban mụn mủ triệu chứng của một số bệnh nhiễm trùng.)
  • Nội động từ:

    • The wound began to pustulate, indicating a bacterial infection. (Vết thương bắt đầu mọc mụn mủ, cho thấy nhiễm trùng vi khuẩn.)
    • If the bite is not cleaned properly, it may pustulate. (Nếu vết cắn không được vệ sinh đúng cách, có thể thành mụn mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng để mô tả tình trạng da hoặc biến chứng của vết thương.
    • The dermatologist noted the pustulate lesions on the patient's arm. (Bác sĩ da liễu ghi nhận các tổn thương mụn mủ trên cánh tay bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pustulation (danh từ): Sự hình thành mụn mủ; tình trạng mụn mủ.
    • Pustulation is a common response to certain skin bacteria. (Sự hình thành mụn mủ phản ứng phổ biến với một số vi khuẩn trên da.)
  • Pustular (tính từ): (Thuộc về) mụn mủ; tính chất mụn mủ.
    • Pustular psoriasis is a severe form of the skin condition. (Vẩy nến dạng mụn mủ một dạng nặng của tình trạng da này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Blistered: Nổi mụn nước (có thể chứa dịch trong hoặc mủ).
    • Suppurating: Chảy mủ, đang tạo mủ.
  • Động từ:
    • Fester: Mưng mủ, trở nên nhiễm trùng tạo mủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ.)

pustulate

The patient's face was pustulate and inflamed.

tính từ
  1. mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit]
nội động từ
  1. mọc mụn mủ, thành mụn mủ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống