pinball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi pinball: Một trò chơi điện tử hoặc cơ học, trong đó người chơi dùng các nút bấm để điều khiển một quả bóng kim loại nhỏ lăn trên một bảng nghiêng, cố gắng đập vào các chốt (pins) hoặc lỗ để ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dành hàng giờ chơi pinball ở khu giải trí.)
- (Chiếc máy pinball cũ ở góc vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pinball wizard": Một người chơi pinball rất giỏi, thường được dùng trong văn hóa đại chúng (lấy từ bài hát của The Who).
- He's a real pinball wizard, always beating the high scores. (Anh ấy là một cao thủ pinball thực thụ, luôn phá kỷ lục điểm cao.)
"Pinball effect": Hiệu ứng pinball, ám chỉ sự di chuyển nhanh, hỗn loạn, giống như quả bóng trong trò chơi.
- The ball bounced around the room with a pinball effect. (Quả bóng nảy khắp phòng với hiệu ứng pinball.)
Biến thể và từ gần giống
Pinball machine (n): Máy chơi pinball.
- The pinball machine is in the corner of the café. (Máy pinball ở góc quán cà phê.)
Pinball game (n): Trò chơi pinball (nói chung).
- This pinball game is very addictive. (Trò chơi pinball này rất gây nghiện.)
Từ đồng nghĩa
- Flipper game: Một tên gọi khác của pinball, dựa trên các nút bấm (flippers) dùng để đẩy bóng.
- Arcade game: Trò chơi điện tử trong khu giải trí, trong đó pinball là một loại phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play pinball: Chơi trò pinball.
- Let's go play pinball at the arcade. (Hãy đi chơi pinball ở khu giải trí.)
Beat pinball: Vượt qua điểm số trong pinball.
- He managed to beat pinball by scoring 10,000 points. (Anh ấy đã vượt qua pinball bằng cách ghi 10.000 điểm.)
Thành ngữ liên quan
- Like a pinball machine: Diễn tả sự di chuyển nhanh chóng, không kiểm soát, giống như bóng trong máy pinball.
- The kids ran around the house like a pinball machine. (Bọn trẻ chạy quanh nhà như một máy pinball.)